exit ticket

ˈeɡzɪt ˈtɪkɪt
EHG·ziht·tih·kiht4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

phiếu câu hỏi và câu trả lời ngắn nộp lại cuối giờ học

Cách dùng · Usage

Trong lớp học, giáo viên phát hoặc yêu cầu ghi ngắn cuối giờ để kiểm tra hiểu bài. Học sinh có thể viết một câu hỏi, điều đã học, hoặc phần còn chưa rõ.

Sắc thái · Nuance

“Phiếu cuối giờ” dễ bị hiểu là vé ra cửa thật. Exit ticket trong lớp học là mẩu trả lời ngắn nộp trước khi rời lớp để kiểm tra hiểu bài; giọng giáo dục, không liên quan đến vé xe hay lối thoát.

Phân biệt từ đồng nghĩa

quizBài kiểm tra ngắn, nhấn mạnh điểm số hoặc đáp án đúng.
exit ticketPhiếu trả lời nhanh cuối giờ để giáo viên kiểm tra mức hiểu bài.
worksheetPhiếu hoạt động có thể dài hơn và gồm nhiều bước.
reflection noteGhi chú về cảm nghĩ hoặc suy nghĩ cá nhân sau bài học.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Write one question on your exit ticket before you leave.

Hãy viết một câu hỏi vào phiếu thoát của bạn trước khi rời đi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • WriteWriᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • question onquestion‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • your exityour‿exitNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The exit tickets showed most students understood the lesson.

Các phiếu thoát cho thấy hầu hết học sinh đã hiểu bài.

💡 daily

My exit ticket today asked about the last slide.

Phiếu thoát của tôi hôm nay hỏi về slide cuối cùng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

complete an exit tickethoàn thành phiếu cuối giờ
turn in an exit ticketnộp phiếu cuối giờ
exit ticket questioncâu hỏi phiếu cuối giờ
use exit ticketsdùng phiếu cuối giờ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2