exit ticket
Nghĩa · Meaning
phiếu câu hỏi và câu trả lời ngắn nộp lại cuối giờ học
Cách dùng · Usage
Trong lớp học, giáo viên phát hoặc yêu cầu ghi ngắn cuối giờ để kiểm tra hiểu bài. Học sinh có thể viết một câu hỏi, điều đã học, hoặc phần còn chưa rõ.
Sắc thái · Nuance
“Phiếu cuối giờ” dễ bị hiểu là vé ra cửa thật. Exit ticket trong lớp học là mẩu trả lời ngắn nộp trước khi rời lớp để kiểm tra hiểu bài; giọng giáo dục, không liên quan đến vé xe hay lối thoát.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Write one question on your exit ticket before you leave.”
Hãy viết một câu hỏi vào phiếu thoát của bạn trước khi rời đi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Write→WriᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- question on→question‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- your exit→your‿exitNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The exit tickets showed most students understood the lesson.”
Các phiếu thoát cho thấy hầu hết học sinh đã hiểu bài.
“My exit ticket today asked about the last slide.”
Phiếu thoát của tôi hôm nay hỏi về slide cuối cùng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →