quotation mark
Nghĩa · Meaning
dấu ngoặc kép, dấu trích dẫn
Cách dùng · Usage
Dùng khi nói về dấu đặt quanh lời nói nguyên văn hoặc tên gọi đặc biệt: trích lời ai trong bài viết, sửa dấu trong email, hoặc giáo viên nhắc đặt dấu mở và đóng cho câu trích dẫn.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “dấu ngoặc kép” dễ khiến người Việt nghĩ đến cả cặp dấu. Quotation mark trong tiếng Anh có thể chỉ một dấu mở hoặc đóng; quotation marks mới là cả cặp, dùng trong ngữ cảnh học thuật, gõ văn bản, chấm câu.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay viết “put quotation mark before and after” vì tiếng Việt bỏ mạo từ và số nhiều. Câu đúng là “Put quotation marks before and after the exact words” hoặc “Put a quotation mark at each end.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Put a quotation mark at the start and end of her exact words.”
Hãy đặt dấu ngoặc kép ở đầu và cuối những lời chính xác của cô ấy.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Put a→put‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- quotation→quoᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- mark at→mark‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- start and→start‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- end of→end‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The teacher explained the quotation mark rule by email.”
Giáo viên đã giải thích quy tắc dùng dấu ngoặc kép qua email.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- teacher explained→teacher‿explainedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- quotation→quoᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We fixed the missing quotation mark in the report together.”
Chúng tôi đã cùng nhau sửa dấu ngoặc kép bị thiếu trong báo cáo.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- quotation→quoᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- mark in→mark‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →