quotation mark

kwoʊˈteɪ.ʃən mɑːrk
kwoh·TAY·shuhn·mahrk4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

dấu ngoặc kép, dấu trích dẫn

Cách dùng · Usage

Dùng khi nói về dấu đặt quanh lời nói nguyên văn hoặc tên gọi đặc biệt: trích lời ai trong bài viết, sửa dấu trong email, hoặc giáo viên nhắc đặt dấu mở và đóng cho câu trích dẫn.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “dấu ngoặc kép” dễ khiến người Việt nghĩ đến cả cặp dấu. Quotation mark trong tiếng Anh có thể chỉ một dấu mở hoặc đóng; quotation marks mới là cả cặp, dùng trong ngữ cảnh học thuật, gõ văn bản, chấm câu.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay viết “put quotation mark before and after” vì tiếng Việt bỏ mạo từ và số nhiều. Câu đúng là “Put quotation marks before and after the exact words” hoặc “Put a quotation mark at each end.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

quote markCách nói ngắn và thân mật của quotation mark.
quotation markDấu dùng để bao quanh lời nói hoặc phần trích nguyên văn.
inverted commaCách gọi kiểu Anh cho dấu ngoặc kép hoặc đơn.
apostropheDấu dùng cho sở hữu cách hoặc dạng rút gọn, không phải dấu trích dẫn.

Câu ví dụ · Examples

💡 회의

Put a quotation mark at the start and end of her exact words.

Hãy đặt dấu ngoặc kép ở đầu và cuối những lời chính xác của cô ấy.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Put aput‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • quotationquoᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • mark atmark‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • start andstart‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • end ofend‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 이메일

The teacher explained the quotation mark rule by email.

Giáo viên đã giải thích quy tắc dùng dấu ngoặc kép qua email.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • teacher explainedteacher‿explainedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • quotationquoᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 일상

We fixed the missing quotation mark in the report together.

Chúng tôi đã cùng nhau sửa dấu ngoặc kép bị thiếu trong báo cáo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • quotationquoᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • mark inmark‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

use quotation marksdùng dấu ngoặc kép
put in quotation marksđặt trong ngoặc kép
opening quotation markdấu ngoặc kép mở
closing quotation markdấu ngoặc kép đóng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2