ratio

ˈreɪʃioʊ
RAY·shee·oh3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

tỷ lệ

Cách dùng · Usage

Ratio được chọn khi người nói muốn so sánh hai lượng bằng quan hệ số học, thường theo dạng “A to B”. Trong công việc, báo cáo staff-to-customer ratio; khi học, giải ratio of boys to girls trong toán; đời thường, pha nước chanh theo ratio đường:nước. Dễ nhầm với rate: rate gắn với tốc độ hoặc mức trên một đơn vị. Cụm chuẩn: ratio of A to B, aspect ratio.

Sắc thái · Nuance

“Tỷ lệ” trong tiếng Việt cũng dùng cho phần trăm, nên dễ lẫn ratio với rate. Ratio là quan hệ giữa hai lượng được so sánh trực tiếp, thường viết A to B, như 2:3, không nhất thiết là phần trăm.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “tỷ lệ nam nữ”, người học hay bỏ giới từ: “the ratio boys and girls”. Cấu trúc đúng cần of và to: “the ratio of boys to girls is two to three.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

proportionDùng khi nói một phần chiếm bao nhiêu trong toàn thể.
percentageLà tỉ lệ biểu thị trên cơ sở 100.
rateThường nói về mức thay đổi theo thời gian hoặc theo đơn vị, như tốc độ.
ratioRõ nhất khi so sánh trực tiếp hai lượng, như dạng 2:3.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The ratio of boys to girls is two to three.

Tỷ lệ nam so với nữ là hai trên ba.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • ratioraᴅioÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • girls isgirls‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Show the ratio on the first chart.

Hãy hiển thị tỷ lệ trên biểu đồ đầu tiên.

💡 email

I added the ratio to the short report.

Tôi đã thêm tỷ lệ vào báo cáo ngắn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • ratioraᴅioÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

ratio of A to Btỷ lệ A so với B
student-teacher ratiotỷ lệ học sinh/giáo viên
high ratiotỷ lệ cao
calculate the ratiotính tỷ lệ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2