read through

riːd θruː
reed·throo2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đọc từ đầu đến cuối

Cách dùng · Usage

Read through nghĩa là đọc toàn bộ một văn bản từ đầu đến cuối, thường để kiểm tra, nắm ý chính hoặc chuẩn bị làm việc tiếp. Ở công sở: read through hợp đồng trước khi ký. Khi học: read through hướng dẫn trước buổi thực hành. Đời thường: read through tin nhắn dài trước khi trả lời. Dễ lẫn với skim: skim là đọc lướt. Cụm quen: read through the instructions, read it through carefully.

Sắc thái · Nuance

“Đọc từ đầu đến cuối” trong tiếng Việt có thể chỉ là hoàn tất việc đọc. Read through nhấn mạnh đi xuyên suốt toàn bộ văn bản, thường trước khi làm gì đó, không nhất thiết là phân tích sâu.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt có thể nói “đọc hết hướng dẫn”, người học viết “read all the instructions through” sai vị trí. Dùng “read through the instructions” hoặc “read the instructions all the way through.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

read overThường là đọc qua để kiểm tra nhanh hoặc rà lại nội dung.
read throughNhấn mạnh đọc từ đầu đến cuối một văn bản hay tài liệu.
skimĐọc lướt nhanh để nắm ý chính, có thể bỏ qua nhiều chi tiết.
go throughRộng hơn đọc, có thể gồm kiểm tra, giải thích hoặc xử lý từng bước.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Please read through the guide before class.

Vui lòng đọc hết hướng dẫn trước giờ học.

💡 meeting

We read through the notes together.

Chúng tôi đã đọc hết các ghi chép cùng nhau.

🤝 interview

I read through my answers before the interview.

Tôi đã đọc lại các câu trả lời của mình trước buổi phỏng vấn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

read through the passageđọc hết đoạn văn
read through the instructionsđọc hết hướng dẫn
read through carefullyđọc hết cẩn thận
read through the draftđọc hết bản nháp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2