Nghĩa · Meaning
đọc lại, đọc soát qua (một văn bản)
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ nói “read over” khi đọc một văn bản để kiểm tra ý, lỗi hoặc chi tiết trước khi dùng. Ở công việc: đọc soát email cho sếp. Ở học tập: xem lại bài luận trước khi nộp. Đời thường: kiểm tra hợp đồng thuê nhà. Dễ nhầm với “read”: “read” chỉ là đọc, còn “read over” có ý rà lại. Cụm quen thuộc: “read over the instructions”.
Sắc thái · Nuance
“Đọc lại” dễ khiến người Việt nghĩ là đọc lần thứ hai thật kỹ. Read over thường nhẹ hơn: xem qua để kiểm tra lỗi, góp ý hoặc nắm ý chính, khá tự nhiên trong email, bài nháp, hướng dẫn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Can you read over my email before I send it?”
Bạn có thể đọc soát lại email của tôi trước khi tôi gửi không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- read over→read‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- before I→before‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- send it→send‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We read over the task list together.”
Chúng tôi đã cùng nhau đọc qua danh sách công việc.
“Read over the speaker notes first.”
Hãy đọc qua phần ghi chú của người thuyết trình trước.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Read over→read‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- notes→noᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →