read over

riːd ˈoʊvər
reed·OH·ver3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

đọc lại, đọc soát qua (một văn bản)

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ nói “read over” khi đọc một văn bản để kiểm tra ý, lỗi hoặc chi tiết trước khi dùng. Ở công việc: đọc soát email cho sếp. Ở học tập: xem lại bài luận trước khi nộp. Đời thường: kiểm tra hợp đồng thuê nhà. Dễ nhầm với “read”: “read” chỉ là đọc, còn “read over” có ý rà lại. Cụm quen thuộc: “read over the instructions”.

Sắc thái · Nuance

“Đọc lại” dễ khiến người Việt nghĩ là đọc lần thứ hai thật kỹ. Read over thường nhẹ hơn: xem qua để kiểm tra lỗi, góp ý hoặc nắm ý chính, khá tự nhiên trong email, bài nháp, hướng dẫn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

skimĐọc lướt rất nhanh, bỏ qua chi tiết để nắm ý chính.
reviewTrang trọng hơn, có thể là đánh giá hoặc kiểm tra lại nội dung.
proofreadTập trung sửa chính tả, ngữ pháp và lỗi gõ trong văn bản.
read overĐọc qua toàn bộ để xem có chỗ lạ hoặc cần sửa hay không.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Can you read over my email before I send it?

Bạn có thể đọc soát lại email của tôi trước khi tôi gửi không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • read overread‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • before Ibefore‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • send itsend‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We read over the task list together.

Chúng tôi đã cùng nhau đọc qua danh sách công việc.

📊 presentation

Read over the speaker notes first.

Hãy đọc qua phần ghi chú của người thuyết trình trước.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Read overread‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • notesnoᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

read over an essayđọc soát bài luận
read over the instructionsđọc soát hướng dẫn
read it over carefullyđọc kiểm tra kỹ
read over a draftđọc soát bản nháp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2