read back

riːd bæk
reed·bak2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đọc lại để kiểm tra, đọc lại xác nhận

Cách dùng · Usage

Read back nghĩa là đọc lại thành tiếng điều vừa nghe hoặc vừa ghi để chắc mọi người hiểu đúng. Ở công việc: read back số đơn hàng trong cuộc gọi. Ở học tập: read back câu trả lời cuối trước khi nộp nhóm. Đời thường: read back địa chỉ giao hàng. Dễ lẫn với reread; reread là tự đọc lại, còn read back thường để xác nhận với người khác. Cụm hay gặp: read back the instructions.

Sắc thái · Nuance

“Đọc lại” trong tiếng Việt có thể chỉ đọc lần nữa trong im lặng. Read back thường là đọc to lại thông tin vừa nghe/ghi, để người khác xác nhận số, địa chỉ, câu trả lời hay hướng dẫn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt không bắt buộc tân ngữ người nghe, người học nói “Please read back for me the number”. Thứ tự tự nhiên là “Please read the number back to me” hoặc “read it back to me.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

rereadTự đọc lại văn bản một lần nữa, không nhất thiết để xác nhận.
repeatLặp lại lời nói hoặc âm thanh, không bắt buộc là đọc từ văn bản.
read aloudNhấn mạnh việc đọc thành tiếng cho người khác nghe.
read backĐọc lại thông tin đã nghe hoặc ghi để kiểm tra độ chính xác.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Read back the final answer to the group.

Hãy đọc lại đáp án cuối cùng cho cả nhóm nghe.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • final answerfinal‿answerNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I read back the address before sending it.

Tôi đã đọc lại địa chỉ trước khi gửi.

🤝 interview

She read back the question to check it.

Cô ấy đọc lại câu hỏi để kiểm tra.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • check itcheck‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

read back the numberđọc lại số
read it back to međọc lại cho tôi
read back the answerđọc lại đáp án
read back aloudđọc to lại
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2