range

reɪndʒ
raynj1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

phạm vi, khoảng

Cách dùng · Usage

Range được chọn khi nói đến khoảng giá trị có giới hạn đầu-cuối hoặc một nhóm lựa chọn nằm trong phạm vi đó. Ở công ty, báo cáo ghi salary range; khi học, nghiên cứu chọn age range 18-25; đời thường, cửa hàng có price range phù hợp túi tiền. Dễ nhầm với area: area là vùng không gian, còn range là khoảng số, mức hoặc lựa chọn. Cụm cố định hay gặp: a wide range of options.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “phạm vi/khoảng” dễ khiến người Việt hiểu như khu vực địa lý hay “khoảng chừng”. Trong tiếng Anh, range thường là khoảng có hai mốc thấp-cao rõ ràng trong số liệu, mức giá, tuổi, điểm.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay viết “The age is from 20 to 30 range” vì đặt “khoảng” sau cụm số như tiếng Việt. Tiếng Anh đặt danh từ trước hoặc dùng from-to: “The age range is 20 to 30.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

scopePhạm vi vấn đề, nghiên cứu hoặc thảo luận được bao phủ.
rangeKhoảng giá trị, lựa chọn hoặc mức độ trải từ thấp đến cao.
areaKhu vực không gian hoặc lĩnh vực, không nhấn vào khoảng giá trị.
varietySự đa dạng về loại, nhấn vào nhiều kiểu khác nhau.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The age range was from 20 to 30.

Độ tuổi nằm trong khoảng từ 20 đến 30.

💡 meeting

We chose a narrow range for the data.

Chúng tôi đã chọn một phạm vi hẹp cho dữ liệu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • chose achose‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email gives the price range.

Email cung cấp khoảng giá.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

wide rangekhoảng rộng, nhiều loại
range of topicsnhiều chủ đề khác nhau
age rangekhoảng độ tuổi
within the rangenằm trong khoảng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2