Nghĩa · Meaning
bài kiểm tra bất ngờ
Cách dùng · Usage
Pop quiz là bài kiểm tra ngắn giáo viên cho bất ngờ để xem học sinh có theo kịp bài không. Ở học tập: kiểm tra phần đọc hôm qua. Ở công việc: quản lý đùa bằng a pop quiz trong buổi đào tạo để kiểm tra kiến thức. Đời thường: bạn bè hỏi nhanh như trò chơi. Dễ nhầm với test: test thường được báo trước và dài hơn; pop quiz bất ngờ, ngắn. Cụm hay gặp: give a pop quiz.
Sắc thái · Nuance
“Pop quiz” không phải mọi “bài kiểm tra bất ngờ”; nó thường là bài kiểm tra ngắn trong lớp, do giáo viên đưa ra không báo trước. Sắc thái học đường, khá đời thường, nhẹ hơn “exam” hay “test” lớn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “làm bài kiểm tra,” người học dễ viết “do a pop quiz.” Với bài kiểm tra ở lớp, tiếng Anh dùng “take” cho học sinh và “give” cho giáo viên. Đúng: “We took a pop quiz.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The teacher gave a pop quiz on yesterday's reading.”
Giáo viên cho làm bài kiểm tra bất ngờ về bài đọc hôm qua.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- gave a→gave‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- quiz on→quiz‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“There may be a pop quiz during Friday's class.”
Có thể có một bài kiểm tra bất ngờ trong tiết học thứ Sáu.
“I failed the pop quiz because I skipped the homework.”
Tôi trượt bài kiểm tra bất ngờ vì đã bỏ bài tập về nhà.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →