study plan

ˈstʌdi plæn
STUH·dee·plan3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

bảng kế hoạch học tập chuẩn bị cho bài thi

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ nói study plan khi chia lịch ôn thi: học phần nào mỗi ngày, thêm từ mới, làm đề thử. Cụm này hợp với lớp học, nhóm ôn tập hoặc tự chuẩn bị trước bài kiểm tra.

Sắc thái · Nuance

“Study plan” không chỉ là “kế hoạch học tập” dài hạn. Trong ngữ cảnh thi cử, nó là lịch cụ thể cho việc ôn gì, khi nào, trong bao lâu. Sắc thái thực tế, cá nhân hoặc nhóm, không quá trang trọng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt dùng “học theo kế hoạch,” người học có thể nói “study according to a study plan.” Nghe nặng và dịch sát. Tự nhiên hơn là “follow a study plan” hoặc “make a study plan for the exam.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

scheduleTập trung vào thời gian và thứ tự các việc.
study planKế hoạch học gồm mục tiêu, thời gian và cách học.
lesson planKế hoạch giáo viên dùng để tổ chức một bài dạy.
revision planKế hoạch ôn thi, thường gặp trong ngữ cảnh Anh-Anh.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The team put together a study plan for Friday's review game.

Nhóm đã lập một kế hoạch học tập cho trò chơi ôn tập thứ Sáu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • together atogether‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I added three new words to our study plan today.

Hôm nay tôi đã thêm ba từ mới vào kế hoạch học tập của chúng tôi.

💡 daily

We checked the study plan together during lunch break.

Chúng tôi đã cùng nhau xem kế hoạch học tập trong giờ nghỉ trưa.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

make a study planlập kế hoạch ôn tập
follow a study plantheo kế hoạch ôn tập
weekly study plankế hoạch học hằng tuần
study plan for examskế hoạch ôn thi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2