task card

tæsk kɑːrd
task·kahrd2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

thẻ ghi hoạt động cần làm

Cách dùng · Usage

Dùng ở lớp học, buổi huấn luyện hoặc hoạt động nhóm để chỉ thẻ ghi việc cần làm: đọc đoạn văn, trả lời câu hỏi, đổi vai. Giáo viên phát thẻ hoặc xếp theo thứ tự.

Sắc thái · Nuance

“Thẻ ghi hoạt động cần làm” dễ bị hiểu là thẻ việc trong quản lý dự án. Trong lớp học, task card là thẻ nhỏ giao một bài tập cụ thể, dùng cho nhóm, trạm học hoặc hoạt động đọc.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay dịch từng chữ thành “card task” vì tính từ có thể đứng sau danh từ trong tiếng Việt. Tiếng Anh đặt danh từ bổ nghĩa trước: “task card”, “reading task card”, “create task cards.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

question cardThẻ mà trọng tâm là câu hỏi được ghi trên đó.
task cardThẻ nêu việc cần làm, có thể gồm hướng dẫn, câu hỏi hoặc vai trò.
worksheetPhiếu hoạt động dài hơn, thường có nhiều câu hỏi trên một trang.
instruction cardThẻ chỉ nêu chỉ dẫn, ít nhấn mạnh nhiệm vụ cần hoàn thành.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We laid out each task card in the right order.

Chúng tôi sắp xếp từng thẻ nhiệm vụ theo đúng thứ tự.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • laid outlaid‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • card incard‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • right orderright‿orderNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I need one more task card for group three.

Tôi cần thêm một thẻ nhiệm vụ nữa cho nhóm ba.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • need oneneed‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

Each task card gives us one small activity to finish.

Mỗi thẻ nhiệm vụ cho chúng ta một hoạt động nhỏ để hoàn thành.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • gives usgives‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • small activitysmall‿activityNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

create task cardstạo thẻ nhiệm vụ
use task cardsdùng thẻ nhiệm vụ
reading task cardthẻ bài đọc
task card activityhoạt động dùng thẻ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2