reading list

ˈriːdɪŋ lɪst
REE·dihng·lihst3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

danh sách bài đọc, tài liệu tham khảo

Cách dùng · Usage

Reading list là danh sách tài liệu cần hoặc nên đọc, thường do giáo viên, khóa học hay người tổ chức chuẩn bị. Ở công ty: reading list cho buổi đào tạo; khi học: reading list của môn lịch sử; đời thường: reading list cho câu lạc bộ sách. Dễ nhầm với bibliography: bibliography là nguồn đã tham khảo trong bài viết. Cụm tự nhiên: on the reading list, add to the reading list.

Sắc thái · Nuance

“Danh sách bài đọc” có thể bị hiểu là mọi tài liệu tham khảo tùy chọn. Reading list trong môi trường học thuật thường là danh mục giáo viên giao hoặc đề nghị đọc, có tính tổ chức và liên quan trực tiếp đến khóa học.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “trong danh sách”, người học dễ viết “in the reading list”. Với mục nằm trong danh sách, tiếng Anh thường dùng “on”: “This article is on the reading list”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

book listThường chỉ danh sách sách, phạm vi hẹp hơn reading list.
reading listCó thể gồm sách, bài báo, bài nghiên cứu và tài liệu web cần đọc.
bibliographyDanh mục tài liệu tham khảo ở cuối bài viết, mang tính học thuật hơn.
syllabusLà đề cương toàn khóa học, trong đó có thể chứa reading list.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The reading list has four short texts.

Danh sách bài đọc có bốn văn bản ngắn.

📊 presentation

Add the reading list after the final slide.

Hãy thêm danh sách bài đọc sau trang trình chiếu cuối.

💡 email

I sent the reading list to the group.

Tôi đã gửi danh sách bài đọc cho nhóm.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

required reading listdanh sách đọc bắt buộc
recommended reading listdanh sách đọc đề xuất
on the reading listtrong danh sách đọc
course reading listdanh sách đọc môn học
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2