Nghĩa · Meaning
danh sách sách
Cách dùng · Usage
Dùng cho danh sách sách cần đọc, nên đọc hoặc được giao: ở thư viện, lớp học, câu lạc bộ sách, hay kế hoạch đọc mùa hè. Không nhất thiết là sách đang có sẵn trong tay.
Sắc thái · Nuance
“Danh sách sách” nghe chung chung, nhưng book list thường là danh sách sách đã chọn cho một mục đích: mùa hè, lớp học, thư viện, câu lạc bộ. Ít trang trọng hơn reading list và thường chỉ gồm sách.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt đôi khi nói “list book” vì danh từ đứng sau trong tiếng Việt. Trong tiếng Anh phải đặt book làm modifier trước list: “book list”, hoặc dùng động từ đúng “make a book list”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The librarian gave us a book list for the summer.”
Cô thủ thư đưa cho chúng tôi danh sách sách cho mùa hè.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- gave us→gave‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Three novels on the book list are quite short.”
Ba cuốn tiểu thuyết trong danh sách sách khá ngắn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- novels on→novels‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- list are→list‿areNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- quite→quiᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“My mother checked the book list before buying anything.”
Mẹ tôi kiểm tra danh sách sách trước khi mua bất cứ thứ gì.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →