Nghĩa · Meaning
nhận ra, công nhận
Cách dùng · Usage
“Recognize” dùng khi bạn nhận ra điều đã thấy, nghe hoặc hiểu trước đó, hoặc khi chính thức công nhận ai đó. Ở văn phòng: recognize cùng một lỗi trong báo cáo; khi học: recognize một mẫu trong biểu đồ; đời thường: nhận ra giọng người quen. Đừng nhầm với “realize”: realize là chợt hiểu ra. Cụm phổ biến: “recognize a pattern/problem.”
Sắc thái · Nuance
“Nhận ra” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là nhìn thấy mặt ai đó rồi nhớ. Recognize còn dùng cho mẫu hình, vấn đề, tầm quan trọng; giọng trung tính, hơi học thuật khi nói về hiểu ra hoặc thừa nhận giá trị.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “nhận ra được ai”, người học hay thêm can: “I can recognized him yesterday.” Với quá khứ, dùng động từ chính: “I recognized him yesterday”; can chỉ nói khả năng hiện tại.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I recognized the same problem in another text.”
Tôi nhận ra cùng một vấn đề trong một văn bản khác.
“The class recognized the pattern in the chart.”
Cả lớp đã nhận ra quy luật trong biểu đồ.
“Can you recognize the main idea quickly?”
Bạn có thể nhận ra ý chính một cách nhanh chóng không?
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →