Nghĩa · Meaning
tái chế
Cách dùng · Usage
“Recycle” được chọn khi vật liệu được phân loại để dùng lại theo quy trình, không chỉ vứt đi. Ở công ty, recycle giấy in cũ; ở trường, recycle chai nhựa sau sự kiện; ở nhà, recycle lon và thủy tinh đúng thùng. Dễ lẫn với “reuse”: “reuse” là dùng lại trực tiếp, “recycle” là xử lý thành vật liệu mới. Cụm thường gặp: “recycle paper and glass”.
Sắc thái · Nuance
“Tái chế” trong tiếng Việt có thể nghe như xử lý rác nói chung. Recycle chỉ việc đưa vật liệu cũ như giấy, nhựa, thủy tinh vào quy trình dùng lại; sắc thái thực tế, môi trường, không phải “reuse” đồ cũ trực tiếp.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We recycle paper and glass at school.”
Chúng tôi tái chế giấy và thủy tinh ở trường.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- paper and→paper‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- glass at→glass‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Recycling helps protect the environment.”
Việc tái chế giúp bảo vệ môi trường.
“The town asked everyone to recycle more.”
Thị trấn kêu gọi mọi người tái chế nhiều hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- town asked→town‿askedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →