recycle

riˈsaɪkəl
ree·SEYE·kuhl3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

tái chế

Cách dùng · Usage

“Recycle” được chọn khi vật liệu được phân loại để dùng lại theo quy trình, không chỉ vứt đi. Ở công ty, recycle giấy in cũ; ở trường, recycle chai nhựa sau sự kiện; ở nhà, recycle lon và thủy tinh đúng thùng. Dễ lẫn với “reuse”: “reuse” là dùng lại trực tiếp, “recycle” là xử lý thành vật liệu mới. Cụm thường gặp: “recycle paper and glass”.

Sắc thái · Nuance

“Tái chế” trong tiếng Việt có thể nghe như xử lý rác nói chung. Recycle chỉ việc đưa vật liệu cũ như giấy, nhựa, thủy tinh vào quy trình dùng lại; sắc thái thực tế, môi trường, không phải “reuse” đồ cũ trực tiếp.

Phân biệt từ đồng nghĩa

reuseDùng lại vật đã có mà không biến nó thành nguyên liệu mới.
reduceGiảm lượng rác, tiêu thụ hoặc tác động trước khi phát sinh.
recycleXử lý vật đã dùng để đưa vật liệu trở lại làm tài nguyên.
dispose ofXử lý hoặc vứt bỏ, không tự mang nghĩa thân thiện với môi trường.

Câu ví dụ · Examples

💡 environment

We recycle paper and glass at school.

Chúng tôi tái chế giấy và thủy tinh ở trường.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • paper andpaper‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • glass atglass‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📚 study

Recycling helps protect the environment.

Việc tái chế giúp bảo vệ môi trường.

💡 society

The town asked everyone to recycle more.

Thị trấn kêu gọi mọi người tái chế nhiều hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • town askedtown‿askedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

recycle papertái chế giấy
recycle plastictái chế nhựa
recycling binthùng rác tái chế
recycled materialsvật liệu tái chế
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2