look ahead

lʊk əˈhɛd
look·uh·HEHD3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

nhìn về phía trước, giới thiệu trước nội dung sắp tới

Cách dùng · Usage

Look ahead được chọn khi người nói muốn hướng sự chú ý tới điều sắp xảy ra, không chỉ nhìn bằng mắt. Ở công việc: look ahead to next quarter; ở học tập: look ahead to next week’s readings; đời thường: look ahead to holiday plans. Dễ nhầm với look forward to: look forward to nói sự mong chờ vui, còn look ahead là xem trước, chuẩn bị hoặc giới thiệu phần tiếp theo. Cụm hay gặp: look ahead to the next step/year.

Sắc thái · Nuance

“Nhìn về phía trước” dễ bị hiểu là hành động nhìn bằng mắt. Look ahead thường nghĩa là nghĩ trước về việc sắp tới hoặc báo trước phần sau của văn bản; giọng trung tính, dùng trong họp, kế hoạch, bài đọc.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt bỏ giới từ sau “chuẩn bị trước”, người học viết “look ahead next week.” Cần to trước sự kiện tương lai: “Let’s look ahead to next week”; với lịch, nói “look ahead at the schedule.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

previewCho xem hoặc giới thiệu trước khi phần chính bắt đầu.
predictDự đoán điều sẽ xảy ra dựa trên bằng chứng hoặc suy luận.
look aheadNhìn tới nội dung hoặc tình huống sắp tới, không nhất thiết là dự đoán chắc chắn.

Câu ví dụ · Examples

💡 회의

Let's look ahead to next quarter before we close the meeting.

Chúng ta hãy nhìn trước tới quý sau trước khi kết thúc cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • look aheadlook‿aheadNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 이메일

The email looks ahead to the topics for next month.

Email giới thiệu trước các chủ đề cho tháng tới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • looks aheadlooks‿aheadNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 일상

Let's look ahead to the weekend and make a plan.

Chúng ta hãy nghĩ trước đến cuối tuần và lập một kế hoạch.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • look aheadlook‿aheadNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • weekend andweekend‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • make amake‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

look ahead tonhìn trước tới
look ahead at the schedulexem trước lịch trình
look ahead in the textxem phần sau bài
plan aheadlên kế hoạch trước
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2