registration
Nghĩa · Meaning
việc đăng ký, ghi danh học phần
Cách dùng · Usage
Hay dùng trong trường học, khóa học, sự kiện, bệnh viện: điền thông tin, giữ chỗ, ghi danh hoặc đóng phí. Chú ý là quá trình/thủ tục, không phải lớp học.
Sắc thái · Nuance
“Đăng ký” trong tiếng Việt dùng rộng cho tài khoản, xe, hộ khẩu. Registration trong ngữ cảnh học, sự kiện, dịch vụ là quy trình ghi danh chính thức; nghe hành chính hơn sign-up.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“At lunch, Tara asked about registration for the summer course.”
Vào bữa trưa, Tara hỏi về việc đăng ký khóa học hè.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- asked about→asked‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- registration→regisᴅrationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The office sent a registration email to new students.”
Văn phòng gửi một email đăng ký cho các sinh viên mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- sent a→sent‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- registration→regisᴅrationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“After the interview, I completed registration online.”
Sau buổi phỏng vấn, tôi hoàn tất việc đăng ký trực tuyến.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- interview I→interview‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- completed→compleᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- registration→regisᴅrationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →