registration

ˌredʒɪˈstreɪʃn
reh·jihs·TRAYSHN3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

việc đăng ký, ghi danh học phần

Cách dùng · Usage

Hay dùng trong trường học, khóa học, sự kiện, bệnh viện: điền thông tin, giữ chỗ, ghi danh hoặc đóng phí. Chú ý là quá trình/thủ tục, không phải lớp học.

Sắc thái · Nuance

“Đăng ký” trong tiếng Việt dùng rộng cho tài khoản, xe, hộ khẩu. Registration trong ngữ cảnh học, sự kiện, dịch vụ là quy trình ghi danh chính thức; nghe hành chính hơn sign-up.

Phân biệt từ đồng nghĩa

sign-upCách nói thân mật cho việc đăng ký tham gia hoặc ghi tên.
enrollmentViệc ghi danh chính thức vào trường hoặc chương trình học.
applicationBước nộp đơn để được xét, chưa chắc đã được chấp nhận hoặc ghi danh.
registrationViệc đăng ký chính thức cho lớp, khóa học, sự kiện hoặc hệ thống.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

At lunch, Tara asked about registration for the summer course.

Vào bữa trưa, Tara hỏi về việc đăng ký khóa học hè.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • asked aboutasked‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • registrationregisᴅrationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The office sent a registration email to new students.

Văn phòng gửi một email đăng ký cho các sinh viên mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sent asent‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • registrationregisᴅrationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

After the interview, I completed registration online.

Sau buổi phỏng vấn, tôi hoàn tất việc đăng ký trực tuyến.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • interview Iinterview‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • completedcompleᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • registrationregisᴅrationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

registration formmẫu đăng ký
registration feephí đăng ký
online registrationđăng ký trực tuyến
complete registrationhoàn tất đăng ký
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2