Nghĩa · Meaning
thay thế
Cách dùng · Usage
replace nói về việc bỏ một người, vật hay phần nội dung cũ và dùng cái khác vào đúng vị trí hoặc vai trò đó. Ở công việc: thay ảnh trong slide; học tập: đổi ví dụ cũ trong bài viết; đời thường: thay pin điều khiển. Dễ nhầm với change: change là thay đổi chung, replace là thay bằng cái mới. Cụm phổ biến: replace A with B, replace a broken part.
Sắc thái · Nuance
“Replace” không chỉ là “thay thế” chung chung. Người Việt dễ hiểu như đổi qua cái khác bất kỳ, nhưng tiếng Anh nhấn mạnh lấy món cũ ra và đặt món mới vào đúng vị trí; giọng trung tính, dùng nhiều trong hướng dẫn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We replaced the old example with a new one.”
Chúng tôi đã thay ví dụ cũ bằng một ví dụ mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- old example→old‿exampleNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- with a→with‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- new one→new‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Replace the picture on slide three.”
Hãy thay bức tranh ở trang trình chiếu thứ ba.
“I replaced the old file in the message.”
Tôi đã thay tập tin cũ trong tin nhắn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →