research topic

rɪˈsɜrtʃ ˈtɑpɪk
rih·SURCH·tah·pihk4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

chủ đề nghiên cứu hoặc khảo sát

Sắc thái · Nuance

“Research topic” hẹp hơn “chủ đề” nói chuyện bình thường. Người Việt có thể dịch là đề tài chung, nhưng tiếng Anh gợi một câu hỏi hoặc phạm vi để tìm hiểu có hệ thống; giọng học đường, học thuật nhẹ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do cấu trúc tiếng Việt “nghiên cứu về biến đổi khí hậu”, người học viết “research topic about climate change”. Tự nhiên hơn là “a research topic on climate change” hoặc “about” trong văn nói.

Phân biệt từ đồng nghĩa

subjectLĩnh vực hoặc nội dung học rộng.
themeÝ tưởng xuyên suốt trong bài viết hoặc tác phẩm.
issueVấn đề hoặc chuyện gây tranh luận cần xem xét.
research topicChủ đề cụ thể có thể được tìm tài liệu và nghiên cứu.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We chose a research topic yesterday.

Chúng tôi đã chọn một chủ đề nghiên cứu hôm qua.

💡 email

Please send your research topic by Monday.

Vui lòng gửi chủ đề nghiên cứu của bạn trước thứ Hai.

📊 presentation

My research topic is school transport.

Chủ đề nghiên cứu của tôi là giao thông trường học.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

choose a research topicchọn đề tài nghiên cứu
narrow a research topicthu hẹp đề tài
research topic onđề tài về
interesting research topicđề tài thú vị
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2