research topic
Nghĩa · Meaning
chủ đề nghiên cứu hoặc khảo sát
Sắc thái · Nuance
“Research topic” hẹp hơn “chủ đề” nói chuyện bình thường. Người Việt có thể dịch là đề tài chung, nhưng tiếng Anh gợi một câu hỏi hoặc phạm vi để tìm hiểu có hệ thống; giọng học đường, học thuật nhẹ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do cấu trúc tiếng Việt “nghiên cứu về biến đổi khí hậu”, người học viết “research topic about climate change”. Tự nhiên hơn là “a research topic on climate change” hoặc “about” trong văn nói.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We chose a research topic yesterday.”
Chúng tôi đã chọn một chủ đề nghiên cứu hôm qua.
“Please send your research topic by Monday.”
Vui lòng gửi chủ đề nghiên cứu của bạn trước thứ Hai.
“My research topic is school transport.”
Chủ đề nghiên cứu của tôi là giao thông trường học.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →