research plan

rɪˈsɜrtʃ plæn
rih·SURCH·plan3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

kế hoạch nghiên cứu

Cách dùng · Usage

Research plan nói về bản kế hoạch cho biết sẽ nghiên cứu câu hỏi nào, dùng phương pháp gì, thời gian ra sao và cần dữ liệu nào. Ở công việc: nhóm marketing lập kế hoạch khảo sát khách hàng. Khi học: sinh viên nộp kế hoạch trước luận văn. Đời thường: người tìm hiểu mua nhà ghi cách so sánh khu vực. Dễ nhầm với report: report viết kết quả; research plan viết trước khi làm. Cụm thường dùng: write a research plan.

Sắc thái · Nuance

“Research plan” không chỉ là “kế hoạch nghiên cứu” rất lớn như luận văn. Trong lớp học, nó có thể là vài bước nói sẽ tìm gì, ở đâu, bằng cách nào; giọng học thuật nhưng đơn giản, có tính tổ chức.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay bỏ mạo từ và viết “Our research plan has four step” vì danh từ tiếng Việt không đổi số. Câu đúng là “Our research plan has four steps”; “step” phải thêm -s sau số nhiều.

Phân biệt từ đồng nghĩa

proposalBản đề xuất nộp để xin phép hoặc được chấp thuận.
outlineDàn ý ngắn cho cấu trúc bài viết hoặc bài trình bày.
research planKế hoạch cho quá trình nghiên cứu, có thể dùng để chuẩn bị nội bộ.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Our research plan has four steps.

Kế hoạch nghiên cứu của chúng tôi có bốn bước.

📊 presentation

The research plan is on the third slide.

Kế hoạch nghiên cứu nằm ở slide thứ ba.

💡 email

Please review the research plan before Friday.

Vui lòng xem lại kế hoạch nghiên cứu trước thứ Sáu.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

write a research planviết kế hoạch nghiên cứu
develop a research planxây dựng kế hoạch
research plan outlinedàn ý kế hoạch
clear research plankế hoạch rõ ràng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2