researcher

rɪˈsɜːrtʃər
rih·SURR·cher3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

nhà nghiên cứu

Cách dùng · Usage

Researcher chỉ người làm nghiên cứu có hệ thống để tìm bằng chứng, dữ liệu hoặc kiến thức mới. Ở công việc: researcher khảo sát khách hàng cho công ty. Ở học tập: nghiên cứu sinh thu thập số liệu cho luận văn. Đời thường: bài báo trích lời medical researcher về giấc ngủ. Dễ nhầm với scientist: scientist thường thuộc khoa học tự nhiên; researcher rộng hơn. Cụm hay gặp: lead researcher.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “nhà nghiên cứu” dễ làm người Việt nghĩ đến chức danh rất cao, thường là giáo sư hay tiến sĩ. Trong tiếng Anh, researcher có thể là người làm nghiên cứu ở mọi cấp, kể cả trợ lý hoặc nhân viên dự án.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay viết “researcher about education” vì “nghiên cứu về giáo dục”. Tiếng Anh dùng researcher in/at/on tùy ý: “a researcher in education” hoặc “a researcher on climate policy”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

scientistNgười nghiên cứu hiện tượng tự nhiên bằng phương pháp khoa học.
scholarHọc giả gắn với tri thức và hoạt động học thuật, thường rộng hơn researcher.
investigatorNgười điều tra sự việc hoặc vấn đề, dùng cả trong cảnh sát và kiểm toán.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

At lunch, a young researcher explained the survey.

Vào bữa trưa, một nhà nghiên cứu trẻ đã giải thích về cuộc khảo sát.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • lunch alunch‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • researcher explainedresearcher‿explainedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The researcher emailed a short question to the group.

Nhà nghiên cứu gửi email một câu hỏi ngắn cho nhóm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • researcher emailedresearcher‿emailedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

The interviewer asked why I wanted to become a researcher.

Người phỏng vấn hỏi tại sao tôi muốn trở thành một nhà nghiên cứu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • interviewer askedinterviewer‿askedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • become abecome‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

medical researchernhà nghiên cứu y học
lead researcherngười nghiên cứu chính
researcher in educationnhà nghiên cứu giáo dục
team of researchersnhóm nhà nghiên cứu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2