revision

rɪˈvɪʒən
rih·VIH·zhuhn3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

sự sửa đổi, việc chỉnh sửa lại bài viết hoặc nội dung

Cách dùng · Usage

Revision là bản hoặc quá trình sửa nội dung sau khi xem lại, nhất là bài viết, kế hoạch, hợp đồng. Ở công việc: gửi bản sửa proposal; học tập: chỉnh essay theo góp ý của giáo viên; đời thường: sửa lời mời trước khi đăng. Dễ nhầm với review: review là xem xét/đánh giá, còn revision là thay đổi đã thực hiện. Collocation phổ biến: final revision.

Sắc thái · Nuance

“Revision” không chỉ là “sửa đổi” như thay vài chữ. Trong tiếng Anh học thuật, nó gợi việc đọc lại có hệ thống để cải thiện bố cục, lập luận, độ rõ và lỗi; trang trọng hơn “fix” hay “edit”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

editingChỉnh câu chữ, ngữ pháp, cách diễn đạt và mạch văn.
proofreadingKiểm tra lỗi nhỏ và lỗi đánh máy ở bước cuối.
reviewXem lại nói chung, chưa chắc đã thay đổi nội dung.
revisionBao gồm việc sửa đổi thật sự để bài viết hoặc nội dung tốt hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The paper needs one more revision.

Bài viết cần chỉnh sửa thêm một lần nữa.

💡 email

I sent the revision this morning.

Sáng nay tôi đã gửi bản sửa đổi.

📊 presentation

The chart changed after revision.

Biểu đồ đã thay đổi sau khi chỉnh sửa.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

make revisionsthực hiện chỉnh sửa
revision processquá trình chỉnh sửa
final revisionbản chỉnh sửa cuối
revise a draftchỉnh sửa bản nháp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2