role

roʊl
rohl1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

vai trò

Cách dùng · Usage

Role chỉ phần trách nhiệm, chức năng hoặc vị trí của một người hay vật trong một hoạt động. Ở công việc: your role on a project; khi học: each student’s role in a group task; đời thường: a parent’s role at home. Dễ lẫn với job: job là nghề hoặc việc làm, role là vai trò trong bối cảnh cụ thể. Cụm hay dùng: play a role in.

Sắc thái · Nuance

“Vai trò” trong tiếng Việt đôi khi nghe như vị trí quan trọng. “Role” trung tính hơn: phần việc, chức năng hoặc trách nhiệm của ai trong nhóm, dự án hay tình huống, lớn hoặc nhỏ đều được.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “có vai trò là người ghi chép,” người học viết “my role is a note-taker” thiếu tự nhiên. Nói “my role is to take notes” hoặc “I am the note-taker.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

jobChỉ nghề nghiệp hoặc nhiệm vụ cụ thể được giao.
dutyTập trung vào bổn phận hoặc điều phải làm.
functionNói về chức năng mà một vật, bộ phận hoặc hệ thống thực hiện.
roleBao gồm vị trí, ý nghĩa và trách nhiệm của người hay yếu tố trong tình huống.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Each student has a role in the group.

Mỗi sinh viên có một vai trò trong nhóm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • has ahas‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • role inrole‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Explain your role on the project slide.

Hãy giải thích vai trò của bạn trên trang trình chiếu dự án.

💡 email

My role is to check the final page.

Vai trò của tôi là kiểm tra trang cuối cùng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • role isrole‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

play a roleđóng vai trò
important rolevai trò quan trọng
role in societyvai trò trong xã hội
take on a rolenhận một vai trò
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2