Nghĩa · Meaning
vai trò
Cách dùng · Usage
Role chỉ phần trách nhiệm, chức năng hoặc vị trí của một người hay vật trong một hoạt động. Ở công việc: your role on a project; khi học: each student’s role in a group task; đời thường: a parent’s role at home. Dễ lẫn với job: job là nghề hoặc việc làm, role là vai trò trong bối cảnh cụ thể. Cụm hay dùng: play a role in.
Sắc thái · Nuance
“Vai trò” trong tiếng Việt đôi khi nghe như vị trí quan trọng. “Role” trung tính hơn: phần việc, chức năng hoặc trách nhiệm của ai trong nhóm, dự án hay tình huống, lớn hoặc nhỏ đều được.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “có vai trò là người ghi chép,” người học viết “my role is a note-taker” thiếu tự nhiên. Nói “my role is to take notes” hoặc “I am the note-taker.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Each student has a role in the group.”
Mỗi sinh viên có một vai trò trong nhóm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- has a→has‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- role in→role‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Explain your role on the project slide.”
Hãy giải thích vai trò của bạn trên trang trình chiếu dự án.
“My role is to check the final page.”
Vai trò của tôi là kiểm tra trang cuối cùng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- role is→role‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →