scoring guide

ˈskɔːrɪŋ ɡaɪd
SKAW·rihng·geyed3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

bảng hướng dẫn chấm điểm

Cách dùng · Usage

Scoring guide là tài liệu cho biết bài làm được chấm theo tiêu chí nào và mỗi phần đáng bao nhiêu điểm. Ở công việc: nhóm tuyển dụng dùng scoring guide khi phỏng vấn. Ở học tập: giáo viên chấm bài luận theo từng mức. Đời thường: ban giám khảo cuộc thi nấu ăn dựa vào tiêu chí. Dễ nhầm với answer key: answer key cho đáp án; scoring guide giải thích cách cho điểm. Cụm quen: use a scoring guide.

Phân biệt từ đồng nghĩa

rubricBảng tiêu chí đánh giá, thường có mục và mức điểm.
answer keyBảng đáp án đúng, không giải thích tiêu chí chấm.
marking guideHướng dẫn chấm điểm, tự nhiên hơn trong ngữ cảnh Anh-Anh.
scoring guideHướng dẫn chấm điểm tự nhiên trong ngữ cảnh giáo dục Mỹ.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The scoring guide gives two points for each correct reason.

Bảng hướng dẫn chấm điểm cho hai điểm cho mỗi lý do đúng.

💡 email

Please read the scoring guide before grading the essays.

Xin hãy đọc bảng hướng dẫn chấm điểm trước khi chấm bài luận.

💡 daily

I checked the scoring guide to see what I missed.

Tôi đã kiểm tra bảng hướng dẫn chấm điểm để xem mình đã bỏ sót gì.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • what Iwhat‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

use a scoring guidedùng hướng dẫn chấm
scoring guide for writinghướng dẫn chấm bài viết
create a scoring guidetạo hướng dẫn chấm
follow the scoring guidetheo hướng dẫn chấm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2