rubric point

ˈrubrɪk pɔɪnt
ROO·brihk·poynt3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

một mục trong tiêu chí đánh giá

Cách dùng · Usage

Rubric point là một mục cụ thể trong bảng tiêu chí chấm điểm, thường nói khi giải thích cách đánh giá. Ở lớp: giáo viên đọc từng rubric point trước khi chấm bài luận. Khi học nhóm: sinh viên kiểm tra bài thuyết trình theo rubric point. Ở công việc: quản lý dùng rubric point để xét bản đề xuất. Dễ nhầm với score; rubric point là tiêu chí, còn score là điểm đạt được. Cụm: meet every rubric point.

Phân biệt từ đồng nghĩa

criterionTiêu chí đánh giá, thường dùng trong văn phong chính thức.
itemMột mục trong danh sách, không nhất thiết là tiêu chí chấm.
requirementĐiều kiện bắt buộc phải đáp ứng.
rubric pointMột mục cụ thể trong bảng tiêu chí chấm điểm của lớp học.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We went through each rubric point before grading the essays.

Chúng tôi đã xem qua từng mục tiêu chí trước khi chấm điểm các bài luận.

💡 email

The email explains every rubric point.

Email giải thích mọi mục tiêu chí.

📊 presentation

One rubric point is about clear speaking.

Một mục tiêu chí là về việc nói rõ ràng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

meet a rubric pointđạt một tiêu chí
explain the rubric pointsgiải thích các tiêu chí
lose points on a rubric pointmất điểm ở tiêu chí
add a rubric pointthêm một tiêu chí
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2