rubric point
Nghĩa · Meaning
một mục trong tiêu chí đánh giá
Cách dùng · Usage
Rubric point là một mục cụ thể trong bảng tiêu chí chấm điểm, thường nói khi giải thích cách đánh giá. Ở lớp: giáo viên đọc từng rubric point trước khi chấm bài luận. Khi học nhóm: sinh viên kiểm tra bài thuyết trình theo rubric point. Ở công việc: quản lý dùng rubric point để xét bản đề xuất. Dễ nhầm với score; rubric point là tiêu chí, còn score là điểm đạt được. Cụm: meet every rubric point.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We went through each rubric point before grading the essays.”
Chúng tôi đã xem qua từng mục tiêu chí trước khi chấm điểm các bài luận.
“The email explains every rubric point.”
Email giải thích mọi mục tiêu chí.
“One rubric point is about clear speaking.”
Một mục tiêu chí là về việc nói rõ ràng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →