Nghĩa · Meaning
an toàn
Cách dùng · Usage
Safe diễn tả người, nơi, vật hoặc hành động không có nguy hiểm đáng kể. Trong công việc, follow safe procedures khi dùng máy; khi học, a safe experiment là thí nghiệm đã kiểm soát rủi ro; đời thường, a safe place là nơi yên tâm ở lại. Dễ lẫn với secure: secure thường nói về khóa, bảo vệ hoặc dữ liệu; safe nói rộng hơn về không bị hại. Cụm quen: keep someone safe.
Sắc thái · Nuance
“An toàn” có thể nghe như trạng thái chung, nhưng safe trong tiếng Anh nhấn mạnh nguy cơ thấp trong một tình huống cụ thể. Nó cũng có nghĩa bóng như “a safe answer”: đáp án ít rủi ro, không táo bạo.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Tiếng Việt nói “an toàn cho học sinh”, nên dễ viết “safe for touch” hoặc “safe with students.” Sau safe dùng to + verb: “safe to touch.” Với người được bảo vệ, nói “keep students safe.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“It is safe to touch the water after it cools.”
Chạm vào nước sau khi nó nguội thì an toàn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- It is→it‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- water→waᴅerNghe như “quo-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- after it→after‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Wear glasses to keep your eyes safe during the test.”
Đeo kính để bảo vệ mắt an toàn trong thí nghiệm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- your eyes→your‿eyesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The teacher showed us the safe way to use the tool.”
Giáo viên chỉ cho chúng tôi cách dùng dụng cụ an toàn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- showed us→showed‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →