Nghĩa · Meaning
cỡ mẫu
Cách dùng · Usage
Sample size là số người, vật hoặc trường hợp được chọn để khảo sát hay phân tích, không phải kết quả nghiên cứu. Ở công việc: nhóm marketing hỏi sample size của khảo sát khách hàng; trong học tập: bài thống kê cần nêu sample size; đời thường: đọc đánh giá sản phẩm chỉ từ 5 người mua. Dễ nhầm với sample: sample là mẫu cụ thể, sample size là số lượng mẫu. Cụm hay gặp: a small/large sample size.
Sắc thái · Nuance
“Cỡ mẫu” nghe như kích thước vật lý, nhưng sample size trong tiếng Anh là số lượng người, vật, hoặc trường hợp được khảo sát. Nó thuộc giọng nghiên cứu, thống kê, báo cáo.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “mẫu có 50 người”, người học viết “the sample has 50 sizes”. Cách đúng là dùng size như con số tổng: “The sample size is 50” hoặc “We used a sample of 50.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The sample size is too small for this question.”
Cỡ mẫu quá nhỏ đối với câu hỏi này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- size is→size‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Show the sample size under the chart.”
Hãy hiển thị cỡ mẫu bên dưới biểu đồ.
“I added the sample size to the report.”
Tôi đã thêm cỡ mẫu vào báo cáo.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →