school portal
Nghĩa · Meaning
trang web trực tuyến để xem tài liệu và thông tin của trường
Cách dùng · Usage
Nói về trang học sinh, phụ huynh hoặc giáo viên đăng nhập để xem điểm, bài tập, lịch học, thông báo và tài liệu; thường dùng khi nhắc mật khẩu, hạn nộp bài hoặc tin từ trường.
Sắc thái · Nuance
Dịch dài là “trang web trực tuyến...” dễ khiến người Việt nghĩ đây chỉ là website trường. School portal là cổng đăng nhập cá nhân để xem điểm, bài tập, tài liệu; sắc thái hành chính, công nghệ giáo dục.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt thường nói “vào trang web trường”, người học có thể viết “go in school portal.” Tiếng Anh dùng log in to cho tài khoản: “Log in to the school portal.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The tutor showed us the school portal.”
Gia sư đã chỉ cho chúng tôi cổng thông tin của trường.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- tutor→ᴅutorÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- showed us→showed‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Your school portal password is in the email.”
Mật khẩu cổng thông tin của trường nằm trong email.
“Open the school portal to find the slide file.”
Hãy mở cổng thông tin của trường để tìm tập tin trang chiếu.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →