Nghĩa · Meaning
chia sẻ màn hình trực tuyến cho người khác cùng xem
Cách dùng · Usage
Trong họp online, screen-share thường là động từ: chia sẻ màn hình để người khác xem slide, báo cáo hoặc cách thao tác. Người nói hay dùng khi nhờ ai bật chia sẻ trong Zoom, Teams.
Sắc thái · Nuance
“Chia sẻ màn hình” có thể bị hiểu như gửi ảnh chụp màn hình. Screen-share là cho người khác xem màn hình của bạn trực tiếp trong cuộc gọi; sắc thái công nghệ, họp online, lớp học trực tuyến.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “chia sẻ màn hình” không cần tân ngữ sở hữu, người học viết “I will screen-share slides.” Tự nhiên hơn là “I will screen-share my slides” hoặc “screen-share the report.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I will screen-share the slides during my talk.”
Tôi sẽ chia sẻ màn hình các slide trong lúc thuyết trình.
“Please screen-share the report in the meeting.”
Vui lòng chia sẻ màn hình báo cáo trong cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- report in→report‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“After lunch, we screen-shared the schedule.”
Sau bữa trưa, chúng tôi đã chia sẻ màn hình lịch trình.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →