Nghĩa · Meaning
việc tự học
Cách dùng · Usage
Self-study được dùng khi người học tự quản lý việc học, không có giáo viên giảng trực tiếp từng bước. Ở công việc, nhân viên hoàn thành self-study module; trong trường, thư viện mở giờ self-study; ở nhà, bạn ôn nghe nói bằng giáo trình riêng. Dễ nhầm với homework: homework là bài được giao, còn self-study có thể do bạn tự chọn. Cụm hay gặp: self-study time hoặc self-study materials.
Sắc thái · Nuance
“Tự học” trong tiếng Việt có thể là thói quen chung ở nhà, nhưng self-study thường là danh từ ghép cho thời gian, khóa học, tài liệu hoặc nhiệm vụ học không có lớp thường xuyên; sắc thái giáo dục, khá trung tính.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do nói “em tự học tiếng Anh”, người Việt hay viết “I self-study English every night”. Tự nhiên hơn: “I study English by myself every night”; dùng self-study chủ yếu như danh từ: “self-study time”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“After lunch, the library room was open for self-study.”
Sau bữa trưa, phòng thư viện mở cửa cho việc tự học.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- was open→was‿openNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The email gave self-study tasks for the weekend.”
Email giao các bài tập tự học cho cuối tuần.
“I said self-study helped me improve my English.”
Tôi nói rằng việc tự học đã giúp tôi cải thiện tiếng Anh.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →