self-study

ˌself ˈstʌdi
sehlf·STUH·dee3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

việc tự học

Cách dùng · Usage

Self-study được dùng khi người học tự quản lý việc học, không có giáo viên giảng trực tiếp từng bước. Ở công việc, nhân viên hoàn thành self-study module; trong trường, thư viện mở giờ self-study; ở nhà, bạn ôn nghe nói bằng giáo trình riêng. Dễ nhầm với homework: homework là bài được giao, còn self-study có thể do bạn tự chọn. Cụm hay gặp: self-study time hoặc self-study materials.

Sắc thái · Nuance

“Tự học” trong tiếng Việt có thể là thói quen chung ở nhà, nhưng self-study thường là danh từ ghép cho thời gian, khóa học, tài liệu hoặc nhiệm vụ học không có lớp thường xuyên; sắc thái giáo dục, khá trung tính.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do nói “em tự học tiếng Anh”, người Việt hay viết “I self-study English every night”. Tự nhiên hơn: “I study English by myself every night”; dùng self-study chủ yếu như danh từ: “self-study time”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

independent studyThường là môn học hoặc dự án cá nhân được trường chính thức công nhận.
reviewViệc xem lại nội dung đã học, không bao quát toàn bộ cách tự học.
practiceSự luyện tập lặp lại kỹ năng, chỉ là một phần của self-study.
self-studyViệc tự học ngoài lớp, tự đặt mục tiêu, tốc độ và phương pháp học.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

After lunch, the library room was open for self-study.

Sau bữa trưa, phòng thư viện mở cửa cho việc tự học.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • was openwas‿openNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email gave self-study tasks for the weekend.

Email giao các bài tập tự học cho cuối tuần.

🤝 interview

I said self-study helped me improve my English.

Tôi nói rằng việc tự học đã giúp tôi cải thiện tiếng Anh.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

self-study timegiờ tự học
a self-study coursekhóa học tự học
do self-studytự học
self-study materialstài liệu tự học
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2