talking points

ˈtɔːkɪŋ pɔɪnts
TAW·kihng·poynts3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

các ý chính đã chuẩn bị để nói

Cách dùng · Usage

Talking points là các ý ngắn đã chuẩn bị để dẫn dắt lời nói, không phải bản thảo đọc nguyên văn. Ở công việc: trước cuộc gọi với khách hàng; ở học tập: khi thuyết trình nhóm; đời thường: trước khi nói chuyện nghiêm túc với chủ nhà. Dễ nhầm với notes: notes có thể dài và riêng tư, còn talking points được chọn để nói ra. Cụm tự nhiên: “prepare talking points”.

Sắc thái · Nuance

“Các ý chính” nghe trung tính, nhưng talking points thường là gạch đầu dòng chuẩn bị để nói trước người khác. Nó có sắc thái thực dụng, có thể hơi chiến lược, không phải toàn bộ nội dung bài nói.

Phân biệt từ đồng nghĩa

notesGhi chú nói chung, có thể gồm nhiều thông tin nghe hoặc đọc được.
outlineDàn ý cho thấy cấu trúc toàn bài viết hoặc bài nói.
scriptBản viết sẵn gần như đầy đủ những câu sẽ nói.
talking pointsDanh sách ý chính người nói cần truyền đạt, thường ngắn và linh hoạt.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I wrote three talking points so I wouldn't freeze up.

Tôi đã viết ba ý chính để không bị cứng họng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • wrotewroᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • freeze upfreeze‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Here are my talking points for tomorrow's call with the client.

Đây là các ý chính của tôi cho cuộc gọi với khách hàng ngày mai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Here arehere‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

She practiced her talking points in front of the mirror.

Cô ấy đã luyện tập các ý chính trước gương.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • points inpoints‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • front offront‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

prepare talking pointschuẩn bị ý để nói
a list of talking pointsdanh sách ý nói
main talking pointscác ý nói chính
use talking pointsdùng ý đã chuẩn bị
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2