seminar room
Nghĩa · Meaning
phòng dùng cho hội thảo hoặc lớp học nhóm nhỏ
Cách dùng · Usage
Seminar room chỉ một phòng vừa phải, sắp xếp để thảo luận, trình bày hoặc học nhóm, không phải hội trường lớn. Ở công việc, nhóm dự án họp với khách trong seminar room; khi học, lớp cao học thảo luận bài đọc ở đó; đời thường, câu lạc bộ cộng đồng đặt phòng cho buổi nói chuyện. Đừng nhầm với classroom, thường dùng cho lớp học thông thường. Cụm hay gặp: book a seminar room.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Our meeting is in the seminar room.”
Cuộc họp của chúng tôi diễn ra trong phòng hội thảo.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- is in→is‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The email gives the seminar room number.”
Email cung cấp số phòng hội thảo.
“The small presentation is in a seminar room.”
Bài thuyết trình nhỏ diễn ra trong một phòng hội thảo.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- is in→is‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →