set apart

set əˈpɑːrt
seht·uh·PAHRT3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

phân biệt, làm cho nổi bật khác biệt

Cách dùng · Usage

Set apart nhấn mạnh điều gì làm một người, sản phẩm hoặc nhóm khác biệt rõ so với phần còn lại. Ở công ty, kỹ năng giao tiếp sets a candidate apart; trong học tập, một bài nghiên cứu có dữ liệu riêng sets itself apart; đời thường, màu sắc lạ sets a jacket apart. Dễ nhầm với separate: separate chỉ tách ra về vị trí hoặc nhóm, còn set apart nói đến sự nổi bật hay khác biệt. Cụm tự nhiên: set someone apart from others.

Sắc thái · Nuance

“Phân biệt” dễ bị hiểu là chỉ nhận ra khác nhau. Set apart nhấn mạnh điều gì làm một người/vật nổi bật hơn phần còn lại, thường mang sắc thái khen hoặc nêu lợi thế cạnh tranh.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “nổi bật hơn người khác”, người học viết “sets her different than others”. Cấu trúc đúng là set someone apart from others: “Her detail sets her apart.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

distinguishTrang trọng, nghĩa là nhận ra hoặc làm rõ sự khác biệt.
separateThiên về tách ra về vật lý hoặc quản lý.
stand outTự động từ, nghĩa là tự nổi bật hoặc dễ thấy giữa những thứ khác.
set apartNói đặc điểm nào làm chủ thể khác biệt và đặc biệt hơn đối tượng khác.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Her attention to detail really sets her apart from other candidates.

Sự tỉ mỉ của cô ấy thực sự khiến cô ấy nổi bật hơn các ứng viên khác.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • attentionaᴅentionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • detaildeᴅailÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • from otherfrom‿otherNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • candidatescandidaᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I set apart the two tasks in the list.

Tôi đã phân biệt hai nhiệm vụ trong danh sách.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • set apartset‿apartNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • tasks intasks‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Color helps set apart the two groups.

Màu sắc giúp phân biệt hai nhóm.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

set it apart from otherslàm nó khác biệt
what sets it apartđiều làm nó nổi bật
a feature that sets it aparttính năng tạo khác biệt
set a student apartlàm học sinh nổi bật
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2