Nghĩa · Meaning
phân biệt, làm cho nổi bật khác biệt
Cách dùng · Usage
Set apart nhấn mạnh điều gì làm một người, sản phẩm hoặc nhóm khác biệt rõ so với phần còn lại. Ở công ty, kỹ năng giao tiếp sets a candidate apart; trong học tập, một bài nghiên cứu có dữ liệu riêng sets itself apart; đời thường, màu sắc lạ sets a jacket apart. Dễ nhầm với separate: separate chỉ tách ra về vị trí hoặc nhóm, còn set apart nói đến sự nổi bật hay khác biệt. Cụm tự nhiên: set someone apart from others.
Sắc thái · Nuance
“Phân biệt” dễ bị hiểu là chỉ nhận ra khác nhau. Set apart nhấn mạnh điều gì làm một người/vật nổi bật hơn phần còn lại, thường mang sắc thái khen hoặc nêu lợi thế cạnh tranh.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “nổi bật hơn người khác”, người học viết “sets her different than others”. Cấu trúc đúng là set someone apart from others: “Her detail sets her apart.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Her attention to detail really sets her apart from other candidates.”
Sự tỉ mỉ của cô ấy thực sự khiến cô ấy nổi bật hơn các ứng viên khác.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- attention→aᴅentionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- detail→deᴅailÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- from other→from‿otherNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- candidates→candidaᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I set apart the two tasks in the list.”
Tôi đã phân biệt hai nhiệm vụ trong danh sách.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- set apart→set‿apartNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- tasks in→tasks‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Color helps set apart the two groups.”
Màu sắc giúp phân biệt hai nhóm.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →