set aside for
Nghĩa · Meaning
dành riêng thời gian hoặc tài nguyên cho một mục đích
Cách dùng · Usage
Set aside for nhấn mạnh dành riêng thứ gì cho mục đích cụ thể: để tiền cho tiền thuê nhà, dành 10 phút hỏi đáp, giữ một phòng cho khách. Có thể nói về thời gian, tiền, chỗ, đồ vật.
Sắc thái · Nuance
“Dành riêng” nghe tự nhiên nhưng set aside for cụ thể là giữ lại trước một phần thời gian, tiền, phòng hoặc vật liệu cho mục đích sau. Nó không phải “đặt sang bên” theo nghĩa vật lý đơn thuần.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt chỉ cần “dành thời gian học”, người học hay bỏ for: “set aside time study”. Tiếng Anh cần for + danh từ/gerund: “set aside time for study” hoặc “for studying.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I set aside time for reading every morning.”
Tôi dành riêng thời gian để đọc sách mỗi sáng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- set aside→set‿asideNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- reading every→reading‿everyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Set aside two minutes for questions.”
Hãy dành riêng hai phút cho các câu hỏi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Set aside→set‿asideNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- minutes→minuᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We set aside the last ten minutes for feedback.”
Chúng tôi dành riêng mười phút cuối cho phần góp ý.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- set aside→set‿asideNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- minutes→minuᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →