set aside for

set əˈsaɪd fɔːr
seht·uh·SEYED·fawr4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

dành riêng thời gian hoặc tài nguyên cho một mục đích

Cách dùng · Usage

Set aside for nhấn mạnh dành riêng thứ gì cho mục đích cụ thể: để tiền cho tiền thuê nhà, dành 10 phút hỏi đáp, giữ một phòng cho khách. Có thể nói về thời gian, tiền, chỗ, đồ vật.

Sắc thái · Nuance

“Dành riêng” nghe tự nhiên nhưng set aside for cụ thể là giữ lại trước một phần thời gian, tiền, phòng hoặc vật liệu cho mục đích sau. Nó không phải “đặt sang bên” theo nghĩa vật lý đơn thuần.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt chỉ cần “dành thời gian học”, người học hay bỏ for: “set aside time study”. Tiếng Anh cần for + danh từ/gerund: “set aside time for study” hoặc “for studying.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

saveGiữ lại để dùng sau, nhưng mục đích có thể chưa cụ thể.
reserveGiữ hoặc đặt trước một cách chính thức hơn.
allocatePhân bổ ngân sách, thời gian hoặc tài nguyên theo kế hoạch, khá trang trọng.
set aside forDành riêng thời gian hoặc tài nguyên cho một mục đích cụ thể.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

I set aside time for reading every morning.

Tôi dành riêng thời gian để đọc sách mỗi sáng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • set asideset‿asideNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • reading everyreading‿everyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Set aside two minutes for questions.

Hãy dành riêng hai phút cho các câu hỏi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Set asideset‿asideNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • minutesminuᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We set aside the last ten minutes for feedback.

Chúng tôi dành riêng mười phút cuối cho phần góp ý.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • set asideset‿asideNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • minutesminuᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

set aside time for studydành thời gian học
set aside money for booksdành tiền mua sách
set aside a room for meetingsdành phòng họp riêng
set aside materials for laterđể riêng tài liệu sau
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2