settle

ˈsɛtəl
SEH·tuhl2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

định cư

Cách dùng · Usage

Từ này nói về việc người ta đến sống lâu dài ở một nơi, như gia đình chuyển tới thành phố mới, người nhập cư ở lại một vùng, hoặc cộng đồng xưa sống gần sông.

Sắc thái · Nuance

“Định cư” dễ làm người Việt nghĩ đến thủ tục nhập cư hoặc ở lâu dài như một quyết định pháp lý. Settle thường tự nhiên hơn: đến một nơi, quen dần, dựng cuộc sống ở đó; giọng trung tính, kể chuyện lịch sử hay đời sống.

Phân biệt từ đồng nghĩa

moveDi chuyển hoặc chuyển nơi ở, chưa nói đến việc ổn định lâu dài.
settleĐịnh cư hoặc ổn định tại một nơi sau khi chuyển đến.
decideĐưa ra quyết định nói chung, trung tính hơn settle on.
settle onChọn một phương án sau khi cân nhắc nhiều lựa chọn.
calmTrở nên hoặc làm cho bình tĩnh về cảm xúc.
settle downỔn định cuộc sống hoặc dịu dần sau khi náo động.

Câu ví dụ · Examples

💡 history

People settled near the river long ago.

Người ta đã định cư gần dòng sông từ lâu.

📚 study

We learned why families settled in the valley.

Chúng tôi đã tìm hiểu vì sao các gia đình định cư ở thung lũng.

💡 society

New families settled in the growing town.

Những gia đình mới định cư ở thị trấn đang phát triển.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

settle into a routinequen dần nếp sinh hoạt
settle on a topicchọn chốt một chủ đề
settle down before classổn định trước giờ học
settle a questiongiải quyết một câu hỏi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2