Nghĩa · Meaning
định cư
Cách dùng · Usage
Từ này nói về việc người ta đến sống lâu dài ở một nơi, như gia đình chuyển tới thành phố mới, người nhập cư ở lại một vùng, hoặc cộng đồng xưa sống gần sông.
Sắc thái · Nuance
“Định cư” dễ làm người Việt nghĩ đến thủ tục nhập cư hoặc ở lâu dài như một quyết định pháp lý. Settle thường tự nhiên hơn: đến một nơi, quen dần, dựng cuộc sống ở đó; giọng trung tính, kể chuyện lịch sử hay đời sống.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“People settled near the river long ago.”
Người ta đã định cư gần dòng sông từ lâu.
“We learned why families settled in the valley.”
Chúng tôi đã tìm hiểu vì sao các gia đình định cư ở thung lũng.
“New families settled in the growing town.”
Những gia đình mới định cư ở thị trấn đang phát triển.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →