Nghĩa · Meaning
thể hiện, biểu lộ ra (trong tài liệu, kết quả)
Cách dùng · Usage
Thường nói khi nỗ lực, lỗi hoặc xu hướng hiện rõ trong kết quả, bài làm, báo cáo hay cách trình bày. Tập luyện nhiều shows in phần thuyết trình; áp lực có thể show in giọng nói.
Sắc thái · Nuance
“Thể hiện trong” có thể khiến người Việt dùng như hành động chủ động của người. Show in thường nói dấu hiệu/kết quả “hiện ra” trong dữ liệu, kỹ năng, bảng biểu; trung tính, hay gặp trong học thuật.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “thể hiện ở kỹ năng”, người học viết “practice shows on her skills.” Với kết quả/kỹ năng, dùng in: “practice shows in her presentation skills.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“All that practice really shows in her presentation skills now.”
Bao nhiêu công luyện tập giờ đây thể hiện rõ trong kỹ năng thuyết trình của cô ấy.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- shows in→shows‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“A pattern shows in the class answers.”
Một khuôn mẫu hiện rõ trong các câu trả lời của lớp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- pattern→paᴅernÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- shows in→shows‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- class answers→class‿answersNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The error shows in the final file.”
Lỗi đó hiện ra trong tệp cuối cùng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →