show in

ʃoʊ ɪn
shoh·ihn2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

thể hiện, biểu lộ ra (trong tài liệu, kết quả)

Cách dùng · Usage

Thường nói khi nỗ lực, lỗi hoặc xu hướng hiện rõ trong kết quả, bài làm, báo cáo hay cách trình bày. Tập luyện nhiều shows in phần thuyết trình; áp lực có thể show in giọng nói.

Sắc thái · Nuance

“Thể hiện trong” có thể khiến người Việt dùng như hành động chủ động của người. Show in thường nói dấu hiệu/kết quả “hiện ra” trong dữ liệu, kỹ năng, bảng biểu; trung tính, hay gặp trong học thuật.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “thể hiện ở kỹ năng”, người học viết “practice shows on her skills.” Với kết quả/kỹ năng, dùng in: “practice shows in her presentation skills.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

appear inChỉ việc xuất hiện trong sách, danh sách, tài liệu hay tạp chí.
show inNói thông tin được hiển thị rõ trong bảng, hình, đồ thị hoặc kết quả.
present inTrang trọng, hay dùng trong văn nghiên cứu khi dữ liệu được trình bày.
list inChỉ tự nhiên khi thứ đó được ghi dưới dạng một mục trong danh sách.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

All that practice really shows in her presentation skills now.

Bao nhiêu công luyện tập giờ đây thể hiện rõ trong kỹ năng thuyết trình của cô ấy.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • shows inshows‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

A pattern shows in the class answers.

Một khuôn mẫu hiện rõ trong các câu trả lời của lớp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • patternpaᴅernÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • shows inshows‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • class answersclass‿answersNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The error shows in the final file.

Lỗi đó hiện ra trong tệp cuối cùng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

shown in the tableđược thể hiện trong bảng
shown in Figure 1được nêu ở Hình 1
show in the resultsthể hiện trong kết quả
as shown in the chartnhư biểu đồ cho thấy
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2