Nghĩa · Meaning
liệt kê bên dưới (mục nào đó)
Cách dùng · Usage
Dùng khi sắp thông tin dưới một tiêu đề hay mục lớn: chi phí dưới tên dự án, giá dưới từng sản phẩm, hoặc nhiệm vụ dưới tên người phụ trách. Hợp với email, bảng tính, ghi chú họp.
Sắc thái · Nuance
“Liệt kê bên dưới” nghe như chỉ đặt thấp hơn trên trang. “List under” nhấn mạnh mục đó thuộc một tiêu đề, tên, hay nhóm phân loại; dùng trong biểu mẫu, ghi chú, bảng tính, email công việc.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt dùng “ở dưới mục”, người Việt dễ nói “list below the category” khi muốn nói thuộc nhóm. Nếu là phân loại, dùng “list it under the category,” không phải chỉ “below.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“List the costs under each project name in the meeting notes.”
Hãy liệt kê chi phí bên dưới mỗi tên dự án trong biên bản họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- costs under→costs‿underNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- name in→name‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- notes→noᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The prices are listed under each item in the email.”
Trong email, giá được liệt kê bên dưới mỗi mặt hàng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- prices are→prices‿areNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- listed under→listed‿underNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- each item→each‿itemNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“My name is listed under 'volunteers' on the notice board.”
Tên tôi được liệt kê bên dưới mục 'tình nguyện viên' trên bảng thông báo.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- name is→name‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- listed under→listed‿underNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- 'volunteers' on→'volunteers'‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- notice→noᴅiceÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →