list under

lɪst ˈʌndər
lihst·UHN·der3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

liệt kê bên dưới (mục nào đó)

Cách dùng · Usage

Dùng khi sắp thông tin dưới một tiêu đề hay mục lớn: chi phí dưới tên dự án, giá dưới từng sản phẩm, hoặc nhiệm vụ dưới tên người phụ trách. Hợp với email, bảng tính, ghi chú họp.

Sắc thái · Nuance

“Liệt kê bên dưới” nghe như chỉ đặt thấp hơn trên trang. “List under” nhấn mạnh mục đó thuộc một tiêu đề, tên, hay nhóm phân loại; dùng trong biểu mẫu, ghi chú, bảng tính, email công việc.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt dùng “ở dưới mục”, người Việt dễ nói “list below the category” khi muốn nói thuộc nhóm. Nếu là phân loại, dùng “list it under the category,” không phải chỉ “below.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

put underCó thể là đặt vật dưới thứ khác hoặc xếp vào một mục, nghĩa rộng hơn.
list underLiệt kê một mục bên dưới một tiêu đề hoặc hạng mục cụ thể.
include underCho vào một nhóm hoặc hạng mục, không nhất thiết có dạng danh sách.
file underLưu hoặc phân loại hồ sơ dưới một nhãn, hợp với ngữ cảnh hành chính.

Câu ví dụ · Examples

💡 회의

List the costs under each project name in the meeting notes.

Hãy liệt kê chi phí bên dưới mỗi tên dự án trong biên bản họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • costs undercosts‿underNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • name inname‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • notesnoᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 이메일

The prices are listed under each item in the email.

Trong email, giá được liệt kê bên dưới mỗi mặt hàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • prices areprices‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • listed underlisted‿underNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • each itemeach‿itemNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 일상

My name is listed under 'volunteers' on the notice board.

Tên tôi được liệt kê bên dưới mục 'tình nguyện viên' trên bảng thông báo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • name isname‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • listed underlisted‿underNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • 'volunteers' on'volunteers'‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • noticenoᴅiceÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

listed under a headingnằm dưới tiêu đề
list under the categoryliệt kê theo hạng mục
listed under your nameghi dưới tên bạn
list sources under authorxếp nguồn theo tác giả
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2