similar

ˈsɪmələr
SIH·muh·ler3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

tương tự, giống nhau

Cách dùng · Usage

Similar dùng khi hai thứ giống nhau ở vài điểm quan trọng nhưng không hoàn toàn y hệt. Trong công việc: two proposals are similar; học tập: similar meanings between words; đời sống: two shirts look similar. Dễ lẫn với same: same nghĩa là cùng một hoặc giống hệt, còn similar chỉ gần giống. Cấu trúc thường gặp: similar to, very similar, similar in size or style.

Sắc thái · Nuance

“Giống nhau” có thể làm người Việt hiểu là hai thứ y hệt. “Similar” chỉ gần giống, có điểm chung nhưng vẫn khác. Từ này trung tính, dùng tốt trong học thuật, so sánh và mô tả.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt nói “giống với” hoặc “giống như”, nên người học viết “similar with mine” hoặc “similar like mine”. Tiếng Anh dùng “similar to”: đúng là “Your answer is similar to mine.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

sameGiống hệt hoặc là cùng một thứ, mạnh hơn similar.
similarCó vài đặc điểm giống nhau nhưng vẫn là những thứ khác nhau.
alikeNói các người hoặc vật giống nhau, thường đứng sau chủ ngữ.
comparableCó thể đem ra so sánh, không nhất thiết thật sự giống nhau.

Câu ví dụ · Examples

💡 comparison

The two results were very similar.

Hai kết quả rất giống nhau.

💡 classroom

These two words have a similar meaning.

Hai từ này có nghĩa tương tự.

💡 experiment

Both plants grew in a similar way.

Cả hai cây đều phát triển theo cách tương tự.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

similar to minetương tự của tôi
similar resultskết quả tương tự
similar in sizetương tự về kích thước
a similar methodmột phương pháp tương tự
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2