Nghĩa · Meaning
tương tự, giống nhau
Cách dùng · Usage
Similar dùng khi hai thứ giống nhau ở vài điểm quan trọng nhưng không hoàn toàn y hệt. Trong công việc: two proposals are similar; học tập: similar meanings between words; đời sống: two shirts look similar. Dễ lẫn với same: same nghĩa là cùng một hoặc giống hệt, còn similar chỉ gần giống. Cấu trúc thường gặp: similar to, very similar, similar in size or style.
Sắc thái · Nuance
“Giống nhau” có thể làm người Việt hiểu là hai thứ y hệt. “Similar” chỉ gần giống, có điểm chung nhưng vẫn khác. Từ này trung tính, dùng tốt trong học thuật, so sánh và mô tả.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Tiếng Việt nói “giống với” hoặc “giống như”, nên người học viết “similar with mine” hoặc “similar like mine”. Tiếng Anh dùng “similar to”: đúng là “Your answer is similar to mine.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The two results were very similar.”
Hai kết quả rất giống nhau.
“These two words have a similar meaning.”
Hai từ này có nghĩa tương tự.
“Both plants grew in a similar way.”
Cả hai cây đều phát triển theo cách tương tự.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →