Nghĩa · Meaning
chìm
Cách dùng · Usage
Sink là động từ dùng khi một vật đi xuống trong nước hoặc chất lỏng vì nặng hơn hay không nổi được. Ở công trường, thùng kim loại có thể sink trong bùn; khi học khoa học, học sinh quan sát đồng xu sink trong ly nước; đời thường, bánh rơi vào súp rồi sink xuống đáy. Đừng nhầm với drown: drown nói về người hoặc thú chết ngạt nước. Cụm quen thuộc: sink to the bottom.
Sắc thái · Nuance
“Chìm” có thể dùng rộng cho đồ vật, tâm trạng hoặc việc thất bại. Sink trước hết là đi xuống dưới mặt nước/chất lỏng; nghĩa bóng như “my heart sank” mang cảm giác tụt hẫng, nặng nề.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “chìm dưới nước”, người học viết “sink under water” cho quá trình. Cách tự nhiên là “sink in water” hoặc “sink to the bottom”; “underwater” thường mô tả trạng thái sau đó.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The heavy stone will sink to the bottom.”
Hòn đá nặng sẽ chìm xuống đáy.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- bottom→boᴅomÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We watched the coin sink in the glass.”
Chúng tôi nhìn đồng xu chìm trong ly.
“Which objects float and which ones sink?”
Vật nào nổi và vật nào chìm?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Which objects→which‿objectsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- float and→float‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- which ones→which‿onesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →