slide order
Nghĩa · Meaning
thứ tự các trang chiếu thuyết trình
Cách dùng · Usage
Slide order nói về trình tự các trang trong một bài thuyết trình, tức slide nào đứng trước, slide nào đứng sau. Ở công ty, nhóm đổi slide order để phần số liệu đến sau mục tiêu; khi học, sắp bài nhóm theo luận điểm; ở nhà, làm slideshow ảnh theo thời gian. Đừng nhầm với slide number là số trang, hay layout là bố cục. Cụm quen thuộc: change the slide order.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We agreed on the slide order.”
Chúng tôi đã thống nhất về thứ tự trang chiếu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- agreed on→agreed‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- slide order→slide‿orderNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I sent the slide order to my group.”
Tôi đã gửi thứ tự trang chiếu cho nhóm của tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- slide order→slide‿orderNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The slide order makes the topic easy to follow.”
Thứ tự trang chiếu giúp chủ đề dễ theo dõi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- slide order→slide‿orderNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- topic easy→topic‿easyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →