slide order

slaɪd ˈɔːrdər
sleyed·AWR·der3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

thứ tự các trang chiếu thuyết trình

Cách dùng · Usage

Slide order nói về trình tự các trang trong một bài thuyết trình, tức slide nào đứng trước, slide nào đứng sau. Ở công ty, nhóm đổi slide order để phần số liệu đến sau mục tiêu; khi học, sắp bài nhóm theo luận điểm; ở nhà, làm slideshow ảnh theo thời gian. Đừng nhầm với slide number là số trang, hay layout là bố cục. Cụm quen thuộc: change the slide order.

Phân biệt từ đồng nghĩa

sequenceThứ tự các bước hoặc sự kiện, nhấn mạnh trình tự diễn ra.
arrangementCách sắp xếp nói chung, gồm cả vị trí và bố cục.
outlineDàn ý cấu trúc bài trình bày, không phải thứ tự slide thực tế.
slide orderThứ tự các trang chiếu trong một tệp trình bày.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We agreed on the slide order.

Chúng tôi đã thống nhất về thứ tự trang chiếu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • agreed onagreed‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • slide orderslide‿orderNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I sent the slide order to my group.

Tôi đã gửi thứ tự trang chiếu cho nhóm của tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • slide orderslide‿orderNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The slide order makes the topic easy to follow.

Thứ tự trang chiếu giúp chủ đề dễ theo dõi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • slide orderslide‿orderNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • topic easytopic‿easyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

change the slide orderđổi thứ tự slide
check the slide orderkiểm tra thứ tự slide
final slide orderthứ tự slide cuối
logical slide orderthứ tự slide hợp lý
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2