solve

sɑːlv
sahlv1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

giải, giải quyết

Cách dùng · Usage

Solve diễn tả việc tìm ra đáp án hoặc cách xử lý cho một vấn đề có lời giải. Ở công việc: solve a customer problem là xử lý lỗi cho khách; khi học: solve a math equation là giải phương trình; đời thường: solve a puzzle là giải câu đố. Dễ nhầm với fix: fix nhấn mạnh sửa thứ hỏng; solve nhấn mạnh tìm giải pháp. Cụm tự nhiên: solve a problem, solve the mystery.

Sắc thái · Nuance

“Giải quyết” có thể áp dụng rất rộng trong tiếng Việt, kể cả xử lý người, công việc hay thủ tục. Solve trong tiếng Anh nhấn vào tìm lời giải cho vấn đề, câu đố, phương trình; không thay cho handle mọi tình huống.

Phân biệt từ đồng nghĩa

fixThường dùng khi sửa vật hỏng hoặc đưa tình trạng sai về bình thường.
solveDùng khi tìm ra đáp án hoặc cách xử lý cho toàn bộ vấn đề.
answerChỉ hành động trả lời một câu hỏi, hẹp hơn solve.
resolveTrang trọng hơn, hợp với kết thúc xung đột, tranh chấp hoặc điều chưa rõ.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We solved the first problem together.

Chúng tôi đã cùng nhau giải bài toán đầu tiên.

📊 presentation

The chart helps us solve the question.

Biểu đồ giúp chúng ta giải quyết câu hỏi.

💡 email

This note solved my problem.

Ghi chú này đã giải quyết vấn đề của tôi.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

solve a problemgiải quyết vấn đề
solve an equationgiải phương trình
solve a puzzlegiải câu đố
solve the issuegiải quyết vấn đề
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2