Nghĩa · Meaning
giải, giải quyết
Cách dùng · Usage
Solve diễn tả việc tìm ra đáp án hoặc cách xử lý cho một vấn đề có lời giải. Ở công việc: solve a customer problem là xử lý lỗi cho khách; khi học: solve a math equation là giải phương trình; đời thường: solve a puzzle là giải câu đố. Dễ nhầm với fix: fix nhấn mạnh sửa thứ hỏng; solve nhấn mạnh tìm giải pháp. Cụm tự nhiên: solve a problem, solve the mystery.
Sắc thái · Nuance
“Giải quyết” có thể áp dụng rất rộng trong tiếng Việt, kể cả xử lý người, công việc hay thủ tục. Solve trong tiếng Anh nhấn vào tìm lời giải cho vấn đề, câu đố, phương trình; không thay cho handle mọi tình huống.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We solved the first problem together.”
Chúng tôi đã cùng nhau giải bài toán đầu tiên.
“The chart helps us solve the question.”
Biểu đồ giúp chúng ta giải quyết câu hỏi.
“This note solved my problem.”
Ghi chú này đã giải quyết vấn đề của tôi.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →