speaker notes
Nghĩa · Meaning
ghi chú của người thuyết trình khi trình bày
Cách dùng · Usage
Khi làm slide, đây là phần ghi chú riêng để người trình bày nhìn trong lúc nói. Có thể ghi ý chính, số liệu, ví dụ kể miệng; khán giả thường không thấy.
Sắc thái · Nuance
“Ghi chú của người thuyết trình” dễ bị hiểu là ghi chú chung trên slide. Speaker notes là phần riêng cho người nói xem khi thuyết trình; khán giả thường không thấy, nên mang tính nhắc ý hơn là nội dung chính.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “ghi chú trên slide,” người học hay gọi mọi dòng nhỏ là speaker notes. Nếu chữ hiện cho khán giả, đó là “slide text.” Correcto en inglés: “Add speaker notes below the slide.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“My speaker notes had only five words, so I stayed calm.”
Ghi chú người thuyết trình của tôi chỉ có năm chữ, nên tôi vẫn bình tĩnh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- notes→noᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- had only→had‿onlyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I'll send the speaker notes along with the slide file.”
Tôi sẽ gửi ghi chú người thuyết trình cùng với tập tin slide.
“I practiced at home using just my speaker notes last night.”
Tối qua tôi đã luyện tập ở nhà chỉ với ghi chú người thuyết trình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- practiced at→practiced‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- home using→home‿usingNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- notes→noᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →