society

səˈsaɪəti
suh·SEYE·uh·tee4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

xã hội

Cách dùng · Usage

Society được chọn khi muốn nói về con người sống chung trong một hệ thống có luật lệ, thói quen và vấn đề chung. Ở công ty: discuss how technology changes society. Khi học: viết bài về society and education. Đời thường: say people should help society. Dễ nhầm với community: community là nhóm nhỏ, gần gũi; society rộng hơn. Cụm hay gặp: modern society, a member of society.

Sắc thái · Nuance

“Xã hội” trong tiếng Việt có thể nói rất rộng, cả đời sống xã hội hoặc quan hệ ngoài gia đình. Society trong tiếng Anh thường trang trọng hơn, chỉ cộng đồng có tổ chức, hệ thống, chuẩn mực và vấn đề chung.

Phân biệt từ đồng nghĩa

communityNhóm hoặc cộng đồng nhỏ có sự gắn kết gần gũi.
societyXã hội rộng gồm con người, thể chế và văn hóa.
cultureGiá trị, nghệ thuật và lối sống của một nhóm người.
clubNhóm nhỏ cùng sở thích hoặc hoạt động.

Câu ví dụ · Examples

💡 society

Schools are important for our society.

Trường học rất quan trọng đối với xã hội của chúng ta.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Schools areschools‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for ourfor‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📚 study

We learned how rules help society work.

Chúng tôi học cách các quy tắc giúp xã hội vận hành.

💡 history

Life in an old society was very different.

Cuộc sống trong một xã hội xưa rất khác biệt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Life inlife‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • an oldan‿oldNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

modern societyxã hội hiện đại
society changesxã hội thay đổi
in societytrong xã hội
science societyhội khoa học
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2