Nghĩa · Meaning
xã hội
Cách dùng · Usage
Society được chọn khi muốn nói về con người sống chung trong một hệ thống có luật lệ, thói quen và vấn đề chung. Ở công ty: discuss how technology changes society. Khi học: viết bài về society and education. Đời thường: say people should help society. Dễ nhầm với community: community là nhóm nhỏ, gần gũi; society rộng hơn. Cụm hay gặp: modern society, a member of society.
Sắc thái · Nuance
“Xã hội” trong tiếng Việt có thể nói rất rộng, cả đời sống xã hội hoặc quan hệ ngoài gia đình. Society trong tiếng Anh thường trang trọng hơn, chỉ cộng đồng có tổ chức, hệ thống, chuẩn mực và vấn đề chung.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Schools are important for our society.”
Trường học rất quan trọng đối với xã hội của chúng ta.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Schools are→schools‿areNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for our→for‿ourNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We learned how rules help society work.”
Chúng tôi học cách các quy tắc giúp xã hội vận hành.
“Life in an old society was very different.”
Cuộc sống trong một xã hội xưa rất khác biệt.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Life in→life‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- an old→an‿oldNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →