sound

saʊnd
sownd1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

âm thanh

Cách dùng · Usage

Sound là âm thanh mà tai nghe được, từ tiếng chuông đến tiếng máy chạy. Ở công việc: adjust the sound in a video call. Khi học: listen to the sound of a word. Đời thường: hear a strange sound at night. Dễ nhầm với noise: noise thường là tiếng ồn khó chịu; sound trung tính hơn. Cụm quen: make a sound, sound quality, the sound of rain.

Sắc thái · Nuance

“Âm thanh” khiến người Việt chỉ nghĩ tới tiếng nghe được. Sound còn là động từ “nghe có vẻ” và tính từ “vững, hợp lý”; register trung tính, dùng cả trong khoa học lẫn hội thoại.

Phân biệt từ đồng nghĩa

noiseÂm thanh khó chịu hoặc không mong muốn.
soundTừ trung lập cho mọi âm thanh, gồm máy móc, tự nhiên và âm nhạc.
voiceGiọng nói của con người, hẹp hơn sound.
seemDiễn tả vẻ như hoặc cảm giác chung, không nhất thiết dựa vào nghe.

Câu ví dụ · Examples

💡 science

Sound travels faster through water than through air.

Âm thanh truyền qua nước nhanh hơn qua không khí.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • waterwaᴅerNghe nhưquo-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • than/ðən/Nghe nhưđơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • through airthrough‿airNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 experiment

We listened to the sound the bell made.

Chúng tôi lắng nghe âm thanh của cái chuông.

💡 classroom

The teacher asked us to describe the sound.

Giáo viên yêu cầu chúng tôi mô tả âm thanh đó.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • teacher askedteacher‿askedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

loud soundâm thanh lớn
sound wavessóng âm
sound goodnghe có vẻ hay
sound argumentlập luận vững chắc
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2