Nghĩa · Meaning
âm thanh
Cách dùng · Usage
Sound là âm thanh mà tai nghe được, từ tiếng chuông đến tiếng máy chạy. Ở công việc: adjust the sound in a video call. Khi học: listen to the sound of a word. Đời thường: hear a strange sound at night. Dễ nhầm với noise: noise thường là tiếng ồn khó chịu; sound trung tính hơn. Cụm quen: make a sound, sound quality, the sound of rain.
Sắc thái · Nuance
“Âm thanh” khiến người Việt chỉ nghĩ tới tiếng nghe được. Sound còn là động từ “nghe có vẻ” và tính từ “vững, hợp lý”; register trung tính, dùng cả trong khoa học lẫn hội thoại.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Sound travels faster through water than through air.”
Âm thanh truyền qua nước nhanh hơn qua không khí.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- water→waᴅerNghe như “quo-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- than→/ðən/Nghe như “đơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- through air→through‿airNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We listened to the sound the bell made.”
Chúng tôi lắng nghe âm thanh của cái chuông.
“The teacher asked us to describe the sound.”
Giáo viên yêu cầu chúng tôi mô tả âm thanh đó.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- teacher asked→teacher‿askedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →