source page

sɔːrs peɪdʒ
sawrs·payj2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

trang ghi nguồn của tài liệu

Cách dùng · Usage

Thường xuất hiện trong bài luận, slide thuyết trình hoặc báo cáo học sinh. Đây là trang cuối ghi sách, trang web, bài báo đã dùng để người đọc kiểm tra nguồn thông tin.

Sắc thái · Nuance

Dịch sát dễ làm người Việt nghĩ đây là “trang ghi nguồn” tùy ý ở cuối bài. Trong tiếng Anh lớp học, source page nghe như một trang học thuật có quy tắc, gần với danh sách tài liệu đã dùng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay viết “source page of the essay has three books” theo mẫu “trang của bài”. Tự nhiên hơn là “The essay’s source page lists three books” hoặc “On the source page, list three books.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

Works Cited pageTrang danh sách nguồn đã trích dẫn theo kiểu MLA.
References pageTên trang tài liệu tham khảo chính thức trong APA và một số chuẩn khác.
bibliography pageTrang liệt kê nguồn tham khảo rộng hơn, kể cả nguồn đã đọc.
source pageCách gọi lớp học khá chung cho trang ghi các nguồn tài liệu.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

List every book you used on the source page at the end.

Hãy liệt kê mọi cuốn sách bạn đã dùng ở trang nguồn tài liệu cuối cùng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • List everylist‿everyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • used onused‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • page atpage‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I forgot to attach the source page.

Tôi quên đính kèm trang nguồn tài liệu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • got togottaNghe nhưgó-rờRút gọn

    Âm /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên nhẹ đi, nghe gần với /r/.

  • attachaᴅachÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Show the source page at the end.

Hãy hiển thị trang nguồn tài liệu ở phần cuối.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

create a source pagetạo trang ghi nguồn
source page formatđịnh dạng trang nguồn
add to the source pagethêm vào trang nguồn
final source pagetrang nguồn cuối cùng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2