source

sɔːrs
sawrs1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

nguồn tài liệu, nguồn tham khảo

Cách dùng · Usage

Trong bài viết hoặc thuyết trình, “source” là nơi thông tin đến từ đâu và giúp người nghe kiểm tra độ tin cậy. Ở công việc: ghi source dưới biểu đồ; khi học: trích source cho bài nghiên cứu; đời thường: hỏi source của một tin trên mạng. Dễ nhầm với “resource”: resource là tài nguyên để dùng. Cụm thường gặp: “cite/add the source.”

Sắc thái · Nuance

“Nguồn” trong tiếng Việt rất rộng, có thể là nguồn nước, nguồn lực, nguồn tin. Trong bài viết tiếng Anh, source thường là nơi lấy thông tin cần ghi rõ: sách, website, người, hồ sơ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

originNói về nơi bắt đầu hoặc nguồn gốc ban đầu của sự vật.
sourceNguồn có thể kiểm tra của thông tin, tài liệu hoặc nơi phát sinh dữ liệu.
referenceTài liệu được dùng để tham khảo hoặc trích dẫn trong bài viết.
causeLý do làm một vấn đề xảy ra, không phải nơi thông tin đến từ.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The chart needs a source at the bottom.

Biểu đồ cần ghi nguồn ở phía dưới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • needs aneeds‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • source atsource‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • bottomboᴅomÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please add the source to your email.

Vui lòng thêm nguồn vào email của bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please addplease‿addNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • your emailyour‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I used a trusted source for my answer.

Tôi đã dùng một nguồn đáng tin cậy cho câu trả lời của mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • used aused‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

reliable sourcenguồn đáng tin
primary sourcenguồn gốc trực tiếp
source of informationnguồn thông tin
source of the problemnguyên nhân vấn đề
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2