works cited
Nghĩa · Meaning
danh mục tài liệu trích dẫn
Cách dùng · Usage
Works cited là phần cuối bài luận liệt kê nguồn đã trích dẫn, rất quen trong trường học Mỹ. Giáo viên kiểm tra tên tác giả, bài báo, sách, trang web và đúng kiểu MLA.
Sắc thái · Nuance
“Danh mục tài liệu trích dẫn” dễ bị hiểu là mọi tài liệu đã đọc. Works Cited trong kiểu MLA chỉ liệt kê nguồn thật sự được nhắc hoặc trích trong bài, thường là tiêu đề cố định.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay viết “work cited page” vì nghĩ từng tài liệu là một work. Tên mục cố định dùng số nhiều và viết hoa trong MLA: “Works Cited page”; một dòng là “Works Cited entry”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“My essay ends with a works cited page.”
Bài luận của tôi kết thúc bằng trang tài liệu trích dẫn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- with a→with‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- cited→ciᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The teacher checked my works cited for missing sources.”
Cô giáo kiểm tra xem danh mục trích dẫn của tôi có thiếu nguồn nào không.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- cited→ciᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I put the websites in my works cited in alphabetical order.”
Tôi sắp xếp các trang web trong danh mục trích dẫn theo thứ tự bảng chữ cái.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- websites→websiᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- cited→ciᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- in alphabetical→in‿alphabeticalNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →