speak for

spiːk fɔːr
speek·fawr2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

phát biểu thay mặt, đại diện cho ai đó nói

Cách dùng · Usage

Speak for dùng khi một người nói thay cho nhóm hoặc ai không thể tự nói, như đại diện nhóm thuyết trình, phát biểu cho lớp, hoặc nói rõ ý kiến của gia đình.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “nói thay mặt” dễ khiến người Việt dùng cho mọi lần nói hộ. Speak for nhấn vào quyền hoặc vai trò đại diện ý kiến; cũng có nét mạnh, như “đừng nói thay tôi.”

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Theo mẫu “đại diện cho nhóm để nói”, người Việt hay viết “represent to speak for our group.” Không cần represent: “She will speak for our group” hoặc “She represents our group.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

representTrang trọng hơn, nghĩa là đại diện chính thức hoặc tượng trưng cho ai đó.
speak forTập trung vào việc nói thay, nêu ý kiến thay cho người hoặc nhóm.
talk forNghe như nói giùm một cách không chính thức, ít hợp với đại diện chính thức.
supportCó nghĩa ủng hộ hoặc nâng đỡ, không nhất thiết là nói thay.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

She will speak for our group.

Cô ấy sẽ phát biểu thay mặt nhóm chúng ta.

📊 presentation

One student spoke for the team.

Một sinh viên đã phát biểu thay mặt cả đội.

🤝 interview

I cannot speak for everyone.

Tôi không thể nói thay cho tất cả mọi người.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

speak for the groupnói thay mặt nhóm
speak for myselftự nói cho mình
speak for everyonenói thay mọi người
speak for itselftự nó đã rõ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2