Nghĩa · Meaning
phát biểu thay mặt, đại diện cho ai đó nói
Cách dùng · Usage
Speak for dùng khi một người nói thay cho nhóm hoặc ai không thể tự nói, như đại diện nhóm thuyết trình, phát biểu cho lớp, hoặc nói rõ ý kiến của gia đình.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “nói thay mặt” dễ khiến người Việt dùng cho mọi lần nói hộ. Speak for nhấn vào quyền hoặc vai trò đại diện ý kiến; cũng có nét mạnh, như “đừng nói thay tôi.”
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Theo mẫu “đại diện cho nhóm để nói”, người Việt hay viết “represent to speak for our group.” Không cần represent: “She will speak for our group” hoặc “She represents our group.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“She will speak for our group.”
Cô ấy sẽ phát biểu thay mặt nhóm chúng ta.
“One student spoke for the team.”
Một sinh viên đã phát biểu thay mặt cả đội.
“I cannot speak for everyone.”
Tôi không thể nói thay cho tất cả mọi người.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →