speed

spid
speed1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

tốc độ

Cách dùng · Usage

Speed nói về mức nhanh chậm của chuyển động hoặc hoạt động; người bản ngữ dùng khi đo, so sánh hoặc cảnh báo về độ nhanh. Ở công việc: increase typing speed. Khi học: measure the speed of a cart in physics. Đời thường: check your internet speed. Dễ nhầm với pace: pace là nhịp tiến triển, thường của người hoặc dự án; velocity kỹ thuật hơn. Cụm hay gặp: at high speed, speed limit, internet speed.

Sắc thái · Nuance

“Tốc độ” đúng nghĩa chính, nhưng speed dùng cho chuyển động lẫn nhịp làm việc, đọc, gõ, xử lý. Nó trung tính và đo được; không tự mang nghĩa vội vàng hay nguy hiểm như “chạy nhanh” trong vài ngữ cảnh.

Phân biệt từ đồng nghĩa

paceNhịp độ được duy trì, hợp với tiến độ bài học hoặc bước đi.
rateTốc độ theo đơn vị thời gian, thường dùng cho tỷ lệ thay đổi.
velocityThuật ngữ vật lý gồm cả hướng, trang trọng hơn speed hằng ngày.
speedTốc độ nói chung, dùng tự nhiên cho gõ, chạy hoặc di chuyển.

Câu ví dụ · Examples

💡 science

We measured the speed of the toy car down the ramp.

Chúng tôi đo tốc độ của chiếc xe đồ chơi khi nó xuống dốc.

💡 experiment

The ball moved at a high speed.

Quả bóng di chuyển với tốc độ cao.

💡 data

The graph shows the speed of the runner each minute.

Biểu đồ cho thấy tốc độ của người chạy mỗi phút.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • speed ofspeed‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • runner eachrunner‿eachNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • minuteminuᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

reading speedtốc độ đọc
typing speedtốc độ gõ
at high speedở tốc độ cao
increase the speedtăng tốc độ
speed limitgiới hạn tốc độ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2