Nghĩa · Meaning
tốc độ
Cách dùng · Usage
Speed nói về mức nhanh chậm của chuyển động hoặc hoạt động; người bản ngữ dùng khi đo, so sánh hoặc cảnh báo về độ nhanh. Ở công việc: increase typing speed. Khi học: measure the speed of a cart in physics. Đời thường: check your internet speed. Dễ nhầm với pace: pace là nhịp tiến triển, thường của người hoặc dự án; velocity kỹ thuật hơn. Cụm hay gặp: at high speed, speed limit, internet speed.
Sắc thái · Nuance
“Tốc độ” đúng nghĩa chính, nhưng speed dùng cho chuyển động lẫn nhịp làm việc, đọc, gõ, xử lý. Nó trung tính và đo được; không tự mang nghĩa vội vàng hay nguy hiểm như “chạy nhanh” trong vài ngữ cảnh.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We measured the speed of the toy car down the ramp.”
Chúng tôi đo tốc độ của chiếc xe đồ chơi khi nó xuống dốc.
“The ball moved at a high speed.”
Quả bóng di chuyển với tốc độ cao.
“The graph shows the speed of the runner each minute.”
Biểu đồ cho thấy tốc độ của người chạy mỗi phút.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- speed of→speed‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- runner each→runner‿eachNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- minute→minuᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →