spellcheck

ˈspelˌtʃek
SPEHL·chehk2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

kiểm tra chính tả

Cách dùng · Usage

Spellcheck được dùng khi bạn kiểm tra lỗi chính tả trong văn bản, thường bằng công cụ hoặc rất nhanh trước khi gửi. Ở công ty, spellcheck email cho khách; khi học, kiểm tra slide trước buổi thuyết trình; hằng ngày, rà tin nhắn xin việc. Đừng lẫn với proofread: proofread xem cả ngữ pháp, ý và dấu câu, còn spellcheck chủ yếu bắt lỗi viết sai chữ. Cụm quen: run spellcheck.

Sắc thái · Nuance

“Kiểm tra chính tả” nghe như người đọc kỹ toàn bài. Spellcheck thường là dùng công cụ hoặc chức năng để bắt lỗi spelling, không bảo đảm ngữ pháp hay ý; giọng văn văn phòng, công nghệ, khá đời thường.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “kiểm tra lỗi chính tả”, người học dễ viết “check spelling for the essay” mọi lúc. Tự nhiên hơn khi nói thao tác công cụ: “spellcheck the essay” hoặc “run a spellcheck.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

proofreadĐọc sửa cả chính tả, dấu câu, dòng ý và từ bị thiếu.
editChỉnh nội dung, cấu trúc và cách diễn đạt, rộng hơn spellcheck.
check spellingCách nói đầy đủ, tự nhiên khi giải thích việc kiểm tra chính tả.
spellcheckChức năng hoặc hành động kiểm tra lỗi chính tả.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Spellcheck the slide text before class.

Hãy kiểm tra chính tả phần chữ trên slide trước giờ học.

💡 meeting

The assistant spellchecked the short memo.

Trợ lý đã kiểm tra chính tả bản ghi nhớ ngắn.

💡 lunch

I spellchecked my summary after lunch.

Tôi đã kiểm tra chính tả bản tóm tắt sau bữa trưa.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

run a spellcheckchạy kiểm tra chính tả
spellcheck an essaykiểm chính tả bài luận
automatic spellcheckkiểm chính tả tự động
spellcheck toolcông cụ kiểm chính tả
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2