Nghĩa · Meaning
khuấy
Cách dùng · Usage
Stir được chọn khi dùng thìa, que hoặc tay để làm chất lỏng hay hỗn hợp chuyển động vòng cho đều. Ở bếp: stir the soup để súp không cháy. Khi học thí nghiệm: stir the solution cho tan. Đời thường: stir sugar into coffee. Dễ nhầm với shake: shake là lắc cả vật chứa; stir là khuấy bên trong. Cụm quen thuộc: stir well, stir in the butter.
Sắc thái · Nuance
“Khuấy” trong tiếng Việt dễ làm nghĩ chỉ là xoay thìa trong nước. Stir còn dùng cho bột, sốt, dung dịch và nghe tự nhiên trong hướng dẫn nấu ăn, thí nghiệm; trung tính, cụ thể hơn “mix” khi có chuyển động vòng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Stir the mixture so the salt melts faster.”
Khuấy hỗn hợp để muối tan nhanh hơn.
“We stirred the water with a spoon.”
Chúng tôi khuấy nước bằng một chiếc thìa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- water→waᴅerNghe như “quo-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- with a→with‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Keep stirring until the sugar is gone.”
Cứ khuấy cho đến khi đường tan hết.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- stirring until→stirring‿untilNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- sugar is→sugar‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →